Villanueva Pardillo vs Villaverde-Boetticher
Tỷ số chung cuộc: Villanueva Pardillo 1-0 Villaverde-Boetticher tại Tercera División RFEF - Group 7, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Villanueva Pardillo thắng 3, hòa 0, Villaverde-Boetticher thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 - 2nd Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Campo Municipal Juan Manuel Angelina, Villanueva del Pardillo
- Trọng tài
- Juan Valero
- Phong độ
- WWWWL Villanueva Pardillo
- DLLWL Villaverde-Boetticher
- 44' Carbonell 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ Doute ▼ Manuel Pina
- 65' ▲ Daniel Doval ▼ Pablo Suárez
- 65' ▲ Alvaro Domínguez ▼ Sergi
- 80' ▲ Diego Caro ▼ Mario Sánchez
- 81' ▲ Alvaro Pérez ▼ Andrés Alcaide
- 81' ▲ Pani ▼ Guaje
- 87' ▲ Fran ▼ Berlanas
- 87' ▲ Angelo Tiago ▼ Diego García
- FT1-0
Đội hình
- Cubillo
- Raúl León
- Manuel Pina ▼ 65'
- Carlos García
- Marco Balsera
- Carlos Pérez
- Pablo Suárez ▼ 65'
- Carbonell
- Zárate
- Andrés Alcaide ▼ 81'
- Guaje ▼ 81'
Dự bị 4
- Doute ▲ 65'
- Daniel Doval ▲ 65'
- Alvaro Pérez ▲ 81'
- Pani ▲ 81'
- Óscar Otero
- Álvaro Muguruza
- Carrascosa
- Diego García ▼ 87'
- Noé López
- Berlanas ▼ 87'
- S. Traoré
- Yerpes
- Toni
- Sergi ▼ 65'
- Mario Sánchez ▼ 80'
Dự bị 4
- Alvaro Domínguez ▲ 65'
- Diego Caro ▲ 80'
- Fran ▲ 87'
- Angelo Tiago ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 1 | 22 | 41 - 17 | +24 | 44 | |
| 2 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 44 | |
| 3 | 20 | 32 - 15 | +17 | 34 | |
| 3 | 22 | 35 - 27 | +8 | 38 | |
| 4 | 20 | 20 - 20 | 0 | 28 | |
| 4 | 22 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 5 | 22 | 19 - 18 | +1 | 33 | |
| 6 | 20 | 20 - 30 | -10 | 24 | |
| 6 | 22 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 7 | 22 | 22 - 22 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 8 | 20 | 18 - 29 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 18 - 27 | -9 | 26 | |
| 9 | 20 | 24 - 33 | -9 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 10 | 22 | 14 - 28 | -14 | 19 | |
| 11 | 20 | 19 - 32 | -13 | 15 | |
| 11 | 22 | 18 - 36 | -18 | 18 | |
| 12 | 22 | 11 - 51 | -40 | 10 |
Relegation Round
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được25
31Thủng lưới54
1.16Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai13