Carabanchel vs Leganés II
Tỷ số chung cuộc: Carabanchel 1-1 Leganés II tại Tercera División RFEF - Group 7, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carabanchel thắng 1, hòa 3, Leganés II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio La Mina de Carabanchel, Madrid
- Trọng tài
- Jorge González
- Phong độ
- DLWWL Carabanchel
- LDDLW Leganés II
- HT0-0
- 56' ▲ Yael Ballesteros ▼ Alex Sancris
- 66' 0-1 A. Tahif
- 69' ▲ Torres ▼ Javi Redondo
- 69' ▲ José Luis Cortés ▼ Viti
- 73' ▲ Javier Rentero ▼ A. Tahif
- 82' ▲ Edu Río ▼ J. de la Cruz
- 82' ▲ Sergio Navarro ▼ Santa
- 82' ▲ De Miguel ▼ Víctor Dimas
- 86' Sergio Navarro 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Adrián Pérez
- Juan Carlos
- Víctor Dimas ▼ 82'
- Jesús Rodajo
- Daniel Tapia
- Santa ▼ 82'
- J. de la Cruz ▼ 82'
- Javi Redondo ▼ 69'
- Álex Muñoz
- Iván Lean
- Viti ▼ 69'
Dự bị 5
- Torres ▲ 69'
- José Luis Cortés ▲ 69'
- Edu Río ▲ 82'
- Sergio Navarro ▲ 82'
- De Miguel ▲ 82'
- Pablo Lombo
- Tiago Lopes
- Sergio Cerrato
- Jordan Gutiérrez
- Cassio
- Carlos Llamas
- Dani Rodríguez
- Iker Muñoz
- A. Tahif ▼ 73'
- Alex Sancris ▼ 56'
- Diego
Dự bị 2
- Yael Ballesteros ▲ 56'
- Javier Rentero ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 1 | 22 | 41 - 17 | +24 | 44 | |
| 2 | 22 | 36 - 20 | +16 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 11 | +17 | 44 | |
| 3 | 20 | 32 - 15 | +17 | 34 | |
| 3 | 22 | 35 - 27 | +8 | 38 | |
| 4 | 20 | 20 - 20 | 0 | 28 | |
| 4 | 22 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 5 | 22 | 19 - 18 | +1 | 33 | |
| 6 | 20 | 20 - 30 | -10 | 24 | |
| 6 | 22 | 32 - 17 | +15 | 32 | |
| 7 | 22 | 22 - 22 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 22 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 8 | 20 | 18 - 29 | -11 | 21 | |
| 9 | 22 | 18 - 27 | -9 | 26 | |
| 9 | 20 | 24 - 33 | -9 | 16 | |
| 10 | 20 | 15 - 26 | -11 | 15 | |
| 10 | 22 | 14 - 28 | -14 | 19 | |
| 11 | 20 | 19 - 32 | -13 | 15 | |
| 11 | 22 | 18 - 36 | -18 | 18 | |
| 12 | 22 | 11 - 51 | -40 | 10 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
29Ghi được42
32Thủng lưới22
1.12Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai24