AD Parla
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Carabanchel

AD Parla vs Carabanchel

Tỷ số chung cuộc: AD Parla 0-0 Carabanchel tại Tercera División RFEF - Group 7, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AD Parla thắng 3, hòa 4, Carabanchel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Los Prados, Parla
Trọng tài
David Torres
Phong độ
LDLLL AD Parla
DLWWL Carabanchel
  1. HT0-0
  2. 54' Toni Morales P. Sageras
  3. 59' Sergio Navarro Juan Nevado
  4. 75' Torres Viti
  5. 82' A. Garbija Carlos Peño
  6. 84' Javi Redondo Edu Río
  7. 84' Vera Jesús Rodajo
  8. FT0-0

Đội hình

AD Parla HLV: José Luis Navarro
  1. Andrés
  2. Álex González
  3. Vampi
  4. Jaime Heras
  5. Kity
  6. Carlos Peño ▼ 82'
  7. Tote
  8. Juanpe Rincón
  9. Cata
  10. Álex Aragón
  11. P. Sageras ▼ 54'

Dự bị 2

  1. Toni Morales ▲ 54'
  2. A. Garbija ▲ 82'
Carabanchel HLV: Paco Gallardo
  1. Adrián Pérez
  2. Jaime Flores
  3. Jesús Rodajo ▼ 84'
  4. Daniel Tapia
  5. Santa
  6. Juan Nevado ▼ 59'
  7. Álex Muñoz
  8. Iván Lean
  9. Edu Río ▼ 84'
  10. Viti ▼ 75'
  11. José Luis Cortés

Dự bị 4

  1. Sergio Navarro ▲ 59'
  2. Torres ▲ 75'
  3. Javi Redondo ▲ 84'
  4. Vera ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leganés II
20 34 - 12 +22 50
1
Unión Adarve
22 41 - 17 +24 44
2
Moratalaz
22 36 - 20 +16 40
2
Móstoles
20 28 - 11 +17 44
3
Alcorcón II
20 32 - 15 +17 34
3
Rayo Vallecano II
22 35 - 27 +8 38
4
AD Parla
20 20 - 20 0 28
4
Pozuelo Alarcón
22 33 - 20 +13 38
5
Carabanchel
20 18 - 20 -2 24
5
Flat Earth
22 19 - 18 +1 33
6
Atlético Pinto
20 20 - 30 -10 24
6
Torrejón
22 32 - 17 +15 32
7
Complutense
22 22 - 22 0 30
7
Trival Valderas
20 15 - 21 -6 23
8
RSD Alcalá
22 20 - 16 +4 28
8
Villaverde-Boetticher
20 18 - 29 -11 21
9
Alcobendas Sport
22 18 - 27 -9 26
9
El Álamo
20 24 - 33 -9 16
10
Móstoles CF
20 15 - 26 -11 15
10
Villanueva Pardillo
22 14 - 28 -14 19
11
Real Aranjuez
20 19 - 32 -13 15
11
San Fernando Henares
22 18 - 36 -18 18
12
Santa Ana
22 11 - 51 -40 10
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
23Ghi được29
27Thủng lưới32
0.88Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu