Crevillente vs Torrellano
Tỷ số chung cuộc: Crevillente 2-1 Torrellano tại Tercera División RFEF - Group 6, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Crevillente thắng 2, hòa 1, Torrellano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Enrique Miralles, Crevillent
- Phong độ
- LLWWW Crevillente
- WLLLL Torrellano
- 5' ▲ Tato ▼ S. De Echevarría
- 23' David Martínez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Bendrao ▼ Kaná
- 51' ▲ Mario Garcia ▼ H. Iguaddou
- 51' ▲ Mas Guillermo ▼ Jose Parres
- 58' ▲ Domingo ▼ Fran Martínez
- 60' ▲ José Carlos ▼ Carlos Martínez
- 60' ▲ Dessca ▼ Dennys Silva
- 71' 1-1 Raúl Ruiz
- 76' ▲ Antonio Gálvez ▼ Mas
- 76' ▲ Francisco Caler ▼ Víctor Poveda
- 85' Antonio Gálvez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Jose Parres ▼ 51'
- Mohammed Hassani
- Fran Martínez ▼ 58'
- Víctor Poveda ▼ 76'
- Carlos Cerdán
- Mas ▼ 76'
- David Martínez
- H. Iguaddou ▼ 51'
- Manuel Bernabeu
- Alex Blanco
- Alejandro Mas
Dự bị 5
- Mario Garcia ▲ 51'
- Mas Guillermo ▲ 51'
- Domingo ▲ 58'
- Antonio Gálvez ▲ 76'
- Francisco Caler ▲ 76'
- Satoca
- Raúl Ruiz
- S. De Echevarría ▼ 5'
- Edu Latorre
- Juan Cruz
- Carlos Martínez ▼ 60'
- José Andújar
- Kaná ▼ 46'
- Iker Abellán
- D. López
- Dennys Silva ▼ 60'
Dự bị 4
- Tato ▲ 5'
- S. Bendrao ▲ 46'
- José Carlos ▲ 60'
- Dessca ▲ 60'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
34Ghi được36
44Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai19