Atzeneta vs Soneja
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 1-1 Soneja tại Tercera División RFEF - Group 6, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 0, hòa 3, Soneja thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 29
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- WLWWL Soneja
- 45'+2 B. Yarce
- HT0-0
- 46' ▲ Manuel Raillo ▼ Marcos Tome
- 46' ▲ R. Bairam ▼ Salva Martí
- 46' ▲ Marcos Blasco ▼ Sergio Alcolea
- 50' Manuel Raillo 1-0
- 60' ▲ Angel Cobo ▼ Sergio González
- 69' 1-1 Marcos Blasco
- 75' ▲ Alejandro Fuentes ▼ Adrián Gomis
- 77' ▲ Eloy Jiménez ▼ Luispa
- 83' ▲ Iván Garrigues ▼ Adrián Miñarro
- 85' ▲ Víctor Segura ▼ Rodri Flórez
- FT1-1
Đội hình
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez▼ 85'
- Sergi Miñana
- Salva Martí▼ 46'
- Arratia
- Lucas González
- Gorxa
- Marcos Tome▼ 46'
- Luispa▼ 77'
- Brandon Yarce
Dự bị 4
- Manuel Raillo▲ 46'
- R. Bairam▲ 46'
- Eloy Jiménez▲ 77'
- Víctor Segura▲ 85'
- Aitor Embela
- Carlos David
- Carlos Panadés
- Sento
- Sergio Alcolea▼ 46'
- Borja Tárrega
- Adrián Gomis▼ 75'
- Adrián Miñarro▼ 83'
- Traver
- Sergio González▼ 60'
- A. Sangare
Dự bị 4
- Marcos Blasco▲ 46'
- Angel Cobo▲ 60'
- Alejandro Fuentes▲ 75'
- Iván Garrigues▲ 83'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
36Ghi được37
34Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai22