Rayo Ibense
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vall de Uxó

Rayo Ibense vs Vall de Uxó

Tỷ số chung cuộc: Rayo Ibense 1-1 Vall de Uxó tại Tercera División RFEF - Group 6, 15 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Francisco Vilaplana Mariel, Alicante
Phong độ
LLLLD Rayo Ibense
DWLLD Vall de Uxó
  1. 8' Trabuco 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' Carlos Carrasco Bryan de Castro
  4. 66' Adrián Morón José Aguilar
  5. 72' Iván Berbegal Rafa Mella
  6. 72' Lolo Ivars Marcos Núñez
  7. 72' Mario Cervera Luismi Ruiz
  8. 72' Moisés Eboko Sergio Soler
  9. 76' Angel Dragomir Alex Guillén
  10. 86' Alex Sánchez Ale de los Santos
  11. 90'+1 1-1 Moisés Eboko
  12. FT1-1

Đội hình

Rayo Ibense HLV: Manu Sánchez
  1. Alfredo Galiana
  2. Trabuco
  3. Álvaro Ivorra
  4. Marcos Núñez▼ 72'
  5. Iván Forte
  6. Héctor Juan
  7. Ale de los Santos▼ 86'
  8. Bryan de Castro▼ 65'
  9. Juan Carlos
  10. Rafa Mella▼ 72'
  11. Raúl Giménez

Dự bị 4

  1. Carlos Carrasco▲ 65'
  2. Iván Berbegal▲ 72'
  3. Lolo Ivars▲ 72'
  4. Alex Sánchez▲ 86'
Vall de Uxó HLV: Manuel Descalzo
  1. David Martínez
  2. Luismi Ruiz▼ 72'
  3. Alex Guillén▼ 76'
  4. Piña
  5. Burri
  6. Amine
  7. Sergio Soler▼ 72'
  8. Víctor Ferrando
  9. Castaño
  10. David Megina
  11. José Aguilar▼ 66'

Dự bị 4

  1. Adrián Morón▲ 66'
  2. Mario Cervera▲ 72'
  3. Moisés Eboko▲ 72'
  4. Angel Dragomir▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Castellón II
34 76 - 58 +18 58
2
Roda
34 52 - 32 +20 57
3
La Nucía
34 46 - 24 +22 56
4
Castellonense
34 38 - 30 +8 56
5
Utiel
34 38 - 31 +7 54
6
Villarreal III
34 55 - 37 +18 50
7
Atzeneta
34 36 - 34 +2 50
8
Vall de Uxó
34 37 - 36 +1 49
9
Soneja
34 36 - 34 +2 47
10
Saguntino
34 41 - 36 +5 46
11
Ontinyent 1931
34 34 - 35 -1 45
12
Levante UD II
34 34 - 39 -5 44
13
Jove Español
34 36 - 46 -10 43
14
Crevillente
34 34 - 44 -10 41
15
Torrellano
34 35 - 39 -4 39
16
Racing CF Benidorm
34 36 - 51 -15 38
17
Patacona
34 35 - 59 -24 27
18
Rayo Ibense
34 23 - 57 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
23Ghi được37
57Thủng lưới36
0.68Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu