La Nucía vs Atzeneta
Tỷ số chung cuộc: La Nucía 2-3 Atzeneta tại Tercera División RFEF - Group 6, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Nucía thắng 1, hòa 2, Atzeneta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadi Olímpic Camilo Cano, La Nucia
- Phong độ
- LWDLW La Nucía
- DLWWL Atzeneta
- 16' 0-1 Gorxa
- 19' 0-2 Luispa
- 23' Lorenzo Bianco 1-2
- 45'+3 1-3 Brandon Yarce
- HT1-3
- 46' ▲ David Velázquez ▼ Carlos Carrasco
- 47' Leo Ramírez11m 2-3
- 72' ▲ Marcos Tome ▼ Luispa
- 82' ▲ Eloy Jiménez ▼ Carles Llario
- 82' ▲ Víctor Juliá ▼ Salva Martí
- 87' ▲ Sergi Oriol ▼ J. Winstanley
- 87' ▲ Pablo Terol ▼ Borja de la Fuente
- 90'+1 ▲ Lucas González ▼ Arratia
- 90'+1 ▲ Manuel Raillo ▼ Brandon Yarce
- FT2-3
Đội hình
- Carles Fluixà
- Lozano
- Fran Martínez
- Nacho Porcar
- Jorge Ruiz
- Leo Ramírez
- Carlos Carrasco ▼ 46'
- J. Winstanley ▼ 87'
- Alberto Escudero
- Lorenzo Bianco
- Borja de la Fuente ▼ 87'
Dự bị 3
- David Velázquez ▲ 46'
- Sergi Oriol ▲ 87'
- Pablo Terol ▲ 87'
- Ferrán Ferri
- José Ballester
- Rodri Flórez
- Sergi Miñana
- Salva Martí ▼ 82'
- Arratia ▼ 90'
- Gorxa
- Carles Llario ▼ 82'
- Luispa ▼ 72'
- Víctor Segura
- Brandon Yarce ▼ 90'
Dự bị 5
- Marcos Tome ▲ 72'
- Eloy Jiménez ▲ 82'
- Víctor Juliá ▲ 82'
- Lucas González ▲ 90'
- Manuel Raillo ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
49Ghi được36
32Thủng lưới34
1.2Bàn thắng mỗi trận1.06
22Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai22