Patacona vs Jove Español
Tỷ số chung cuộc: Patacona 1-2 Jove Español tại Tercera División RFEF - Group 6, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Patacona thắng 1, hòa 1, Jove Español thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 14
- Sân vận động
- Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
- Phong độ
- DLLDL Patacona
- DWLLL Jove Español
- 3' Iván Torregrosa11m 1-0
- 26' ▲ Alejandro Roz ▼ R. Rodríguez
- HT1-0
- 46' ▲ Hugo Montalt ▼ Salva
- 53' 1-1 Antonio Lara11m
- 67' ▲ Nacho Castañeda ▼ Javi Martí
- 67' ▲ J. Martínez ▼ Alejandro Roz
- 71' 1-2 Iván Fernández
- 75' ▲ Martín Lillo ▼ Zakarias
- 75' ▲ Avelino Sánchez ▼ Antonio Lara
- 87' ▲ Juan Fernández ▼ Javi Salero
- 88' Yellow Card
- 88' Red Card
- 90'+4 ▲ Juan Vega ▼ Iván Fernández
- FT1-2
Đội hình
- Martín Montesinos
- B. Rodríguez
- Álvaro Guillén
- Iván Torregrosa
- Erik Quevedo
- Salva ▼ 46'
- Javi Martí ▼ 67'
- Sandro Benlloch
- Marlon Ramírez
- Sergio Granados
- R. Rodríguez ▼ 26'
Dự bị 4
- Alejandro Roz ▲ 26'
- Hugo Montalt ▲ 46'
- Nacho Castañeda ▲ 67'
- J. Martínez ▲ 67'
- Adri Real
- Samy
- Zakarias ▼ 75'
- W. Navarro
- José García
- Monty
- Javi Salero ▼ 87'
- Borja Íñiguez
- Antonio Lara ▼ 75'
- Iván Fernández ▼ 90'
- D. Piatek
Dự bị 4
- Martín Lillo ▲ 75'
- Avelino Sánchez ▲ 75'
- Juan Fernández ▲ 87'
- Juan Vega ▲ 90'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
35Ghi được36
59Thủng lưới51
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai24