Jove Español vs Soneja
Tỷ số chung cuộc: Jove Español 1-1 Soneja tại Tercera División RFEF - Group 6, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jove Español thắng 3, hòa 1, Soneja thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 11
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de San Vicente del Raspeig, San Vicente del Raspeig
- Phong độ
- DWLLL Jove Español
- WLWWL Soneja
- 34' Ricardo Ramirez
- 38' ▲ Toni Badía ▼ Adrián Domínguez
- HT0-0
- 46' ▲ Marcos Báez ▼ Toni Badía
- 52' ▲ Zakarias ▼ A. Lachhab
- 52' ▲ Iván Fernández ▼ Roberto Pérez
- 55' ▲ Alejandro Fuentes ▼ Angel Cobo
- 65' Iván Fernández 1-0
- 71' ▲ Antonio Lara ▼ José García
- 71' ▲ Francesc Chuliá ▼ Monty
- 71' ▲ Sergio Alcolea ▼ Chus Silvestre
- 82' 1-1 Carlos Panadés11m
- 86' ▲ Juan Vega ▼ Martín Lillo
- FT1-1
Đội hình
- Adri Real
- M. Di Menno
- A. Lachhab▼ 52'
- Samy
- Martín Lillo▼ 86'
- José García▼ 71'
- Álex Pérez
- Monty▼ 71'
- Álvaro Montejo
- Borja Íñiguez
- Roberto Pérez▼ 52'
Dự bị 5
- Zakarias▲ 52'
- Iván Fernández▲ 52'
- Antonio Lara▲ 71'
- Francesc Chuliá▲ 71'
- Juan Vega▲ 86'
- José Chanza
- Carlos David
- Carlos Panadés
- Chus Silvestre▼ 71'
- Adrián Domínguez▼ 38'
- Adrián Gomis
- Adrián Miñarro
- Marcos Blasco
- Angel Cobo▼ 55'
- Ricardo Ramírez
- A. Sangare
Dự bị 4
- Toni Badía▲ 38'
- Marcos Báez▲ 46'
- Alejandro Fuentes▲ 55'
- Sergio Alcolea▲ 71'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 58 | +18 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 32 | +20 | 57 | |
| 3 | 34 | 46 - 24 | +22 | 56 | |
| 4 | 34 | 38 - 30 | +8 | 56 | |
| 5 | 34 | 38 - 31 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 34 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 36 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 35 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 44 | -10 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 39 | -4 | 39 | |
| 16 | 34 | 36 - 51 | -15 | 38 | |
| 17 | 34 | 35 - 59 | -24 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 57 | -34 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
36Ghi được37
51Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai22