Villarreal III vs Torrellano
Tỷ số chung cuộc: Villarreal III 1-0 Torrellano tại Tercera División RFEF - Group 6, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal III thắng 2, hòa 2, Torrellano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 34
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Villarreal, Villarreal
- Phong độ
- WWLWW Villarreal III
- WLLLL Torrellano
- 24' Mario Jiménez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Carlos Martínez ▼ S. De Echevarría
- 57' ▲ Carlos Segura ▼ Sergio Hinojosa
- 57' ▲ Fidel Rey ▼ Avelino
- 57' ▲ Álex Chico ▼ Fofo
- 60' ▲ Vique ▼ Joan Ruiz
- 60' ▲ Unax del Cura ▼ Pau Cabanes
- 74' ▲ Mario Tomé ▼ Héctor Juan
- 74' ▲ Hyeon-Jun Park ▼ Kaná
- 75' ▲ L. Zom A Zom ▼ Mario Jiménez
- 75' ▲ Álex Jiménez ▼ Daniel Budesca
- FT1-0
Đội hình
- Enrique Bartual
- A. Efremov
- Fran Tafalla
- Daniel Budesca ▼ 75'
- Javier Aznar
- Sergio Hinojosa ▼ 57'
- Mario Jiménez ▼ 75'
- Joan Ruiz ▼ 60'
- Adri Ruiz
- R. Franco
- Pau Cabanes ▼ 60'
Dự bị 5
- Carlos Segura ▲ 57'
- Vique ▲ 60'
- Unax del Cura ▲ 60'
- L. Zom A Zom ▲ 75'
- Álex Jiménez ▲ 75'
- Álex Iglesias
- Josete Malagón
- S. De Echevarría ▼ 46'
- Carlos Cerdán
- Kaná ▼ 74'
- Héctor Juan ▼ 74'
- J. Guerra
- G. Eteme
- Fofo ▼ 57'
- Avelino ▼ 57'
- Caleb Logo
Dự bị 5
- Carlos Martínez ▲ 46'
- Fidel Rey ▲ 57'
- Álex Chico ▲ 57'
- Mario Tomé ▲ 74'
- Hyeon-Jun Park ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
53Ghi được37
44Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai21