Patacona
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Burriana

Patacona vs Burriana

Tỷ số chung cuộc: Patacona 1-2 Burriana tại Tercera División RFEF - Group 6, 11 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 34
Sân vận động
Campo Municipal de la Patacona, Alboraya
Phong độ
DLLDL Patacona
LDLLW Burriana
  1. 29' 0-1 Sergi Montoliu
  2. 42' Juan Castelló 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Albert Andres-Llop Sergi Piquer
  5. 50' I. Llorens
  6. 54' Luis Sancho David Gómez
  7. 54' Rubén Asaf Hugo Montalt
  8. 59' Pepe Segura Adrián Pinazo
  9. 66' Adrián Morales Juan Castelló
  10. 66' Oscar Olmedilla Sergio Soler
  11. 74' 1-2 Llorens
  12. 75' Pau Mascarell Marcos Cano
  13. 84' Txema Juan López
  14. FT1-2

Đội hình

Patacona HLV: Alberto Fitó
  1. Diego Llamazares
  2. Salas
  3. David Gómez ▼ 54'
  4. Marcos Cano ▼ 75'
  5. Sergio Soler ▼ 66'
  6. Adrián Amaro
  7. Toni Gabarri
  8. Álvaro Jordà
  9. Hugo Montalt ▼ 54'
  10. Ferrán Giner
  11. Juan Castelló ▼ 66'

Dự bị 5

  1. Luis Sancho ▲ 54'
  2. Rubén Asaf ▲ 54'
  3. Adrián Morales ▲ 66'
  4. Oscar Olmedilla ▲ 66'
  5. Pau Mascarell ▲ 75'
Burriana HLV: Óscar Calleja
  1. Pau Barruguer
  2. Óscar Prats
  3. Nacho Calleja
  4. Alberto Miró
  5. Vicente Marco
  6. Sergi Piquer ▼ 46'
  7. Llorens
  8. Adrián Pinazo ▼ 59'
  9. Juan López ▼ 84'
  10. Sergi Montoliu
  11. Luis Marcelino

Dự bị 3

  1. Albert Andres-Llop ▲ 46'
  2. Pepe Segura ▲ 59'
  3. Txema ▲ 84'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
40Ghi được27
54Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu