Utiel
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Levante UD II

Utiel vs Levante UD II

Tỷ số chung cuộc: Utiel 0-2 Levante UD II tại Tercera División RFEF - Group 6, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Utiel thắng 1, hòa 2, Levante UD II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Muncipal La Celadilla, Utiel
Phong độ
LDDWD Utiel
LLDWL Levante UD II
  1. 26' 0-1 C. Bekkouche
  2. HT0-1
  3. 58' 0-2 Alyson
  4. 63' Fernando Pérez Pablo Jiménez
  5. 63' Cuxart Dani Martínez
  6. 63' Álvaro Blasco Luis Luengo
  7. 71' L. Kourouma Cambra
  8. 71' Jacobo Martí Hugo Redón
  9. 74' David Pérez Germán Blay
  10. 74' Iván Salinas Víctor García
  11. 79' Pieter Emonds Alyson
  12. FT0-2

Đội hình

Utiel HLV: Javi Pons
  1. I. Micu
  2. Romera
  3. Chuso Martínez
  4. Dani Martínez ▼ 63'
  5. Diego Climent
  6. Esteban Collasos
  7. Víctor García ▼ 74'
  8. Pablo Jiménez ▼ 63'
  9. Germán Blay ▼ 74'
  10. Moisés Eboko
  11. Luis Luengo ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Fernando Pérez ▲ 63'
  2. Cuxart ▲ 63'
  3. Álvaro Blasco ▲ 63'
  4. David Pérez ▲ 74'
  5. Iván Salinas ▲ 74'
Levante UD II HLV: Chema Sanz
  1. Álex Primo
  2. Alejandro Marcos
  3. Sellés
  4. Xavi Grande
  5. Jorge Cabello
  6. Hugo Redón ▼ 71'
  7. Edgar Alcañiz
  8. Jordi Ferrer
  9. C. Bekkouche
  10. Alyson ▼ 79'
  11. Cambra ▼ 71'

Dự bị 3

  1. L. Kourouma ▲ 71'
  2. Jacobo Martí ▲ 71'
  3. Pieter Emonds ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
43Ghi được44
40Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.29
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu