Soneja
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Villarreal III

Soneja vs Villarreal III

Tỷ số chung cuộc: Soneja 1-1 Villarreal III tại Tercera División RFEF - Group 6, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Soneja thắng 1, hòa 2, Villarreal III thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 24
Sân vận động
Camp El Arco, Soneja
Phong độ
WLWWL Soneja
WWLWW Villarreal III
  1. 37' 0-1 F. Viveros11m
  2. 42' Lucas González 1-1
  3. HT1-1
  4. 55' Joaquín Saavedra Mario Jiménez
  5. 65' Carlos Segura Sergio Hinojosa
  6. 69' R. van Mameren Lucas González
  7. 77' L. Zom A Zom Daniel Budesca
  8. 77' Edu Sánchez R. Franco
  9. 83' Brian Triviño Ander Vitoria
  10. 83' Héctor Oliver Sergio Boix
  11. FT1-1

Đội hình

Soneja
  1. Juanan
  2. Alberto Tendillo
  3. Carlos Panadés
  4. Luis Enrique
  5. Sergio Boix▼ 83'
  6. Lucas González▼ 69'
  7. Ander Vitoria▼ 83'
  8. Lauren Egea
  9. Vinicius
  10. Castaño
  11. A. Sangare

Dự bị 3

  1. R. van Mameren▲ 69'
  2. Brian Triviño▲ 83'
  3. Héctor Oliver▲ 83'
Villarreal III HLV: Albelda
  1. Adri Suárez
  2. A. Efremov
  3. Alejandro Alcira
  4. Kevin Martel
  5. Daniel Budesca▼ 77'
  6. Sergio Hinojosa▼ 65'
  7. Mario Jiménez▼ 55'
  8. Joan Ruiz
  9. F. Viveros
  10. Adri Ruiz
  11. R. Franco▼ 77'

Dự bị 4

  1. Joaquín Saavedra▲ 55'
  2. Carlos Segura▲ 65'
  3. L. Zom A Zom▲ 77'
  4. Edu Sánchez▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được53
46Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu