Utiel vs Jove Español
Tỷ số chung cuộc: Utiel 1-3 Jove Español tại Tercera División RFEF - Group 6, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Utiel thắng 1, hòa 4, Jove Español thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Muncipal La Celadilla, Utiel
- Phong độ
- LDDWD Utiel
- DWLLL Jove Español
- 6' 0-1 Lozano
- 39' 0-2 Borja Íñiguez
- HT0-2
- 46' ▲ Emilio Martí ▼ Esteban Collasos
- 46' ▲ Adrià Sabater ▼ Álvaro Blasco
- 60' ▲ M. di Menno ▼ Antonio Lara
- 60' ▲ Iker Carbonell ▼ Lozano
- 66' ▲ Nacho Pagés ▼ Víctor García
- 75' ▲ Edu Latorre ▼ Ferran Florencio
- 83' 0-3 Javi Salero
- 85' Chuso Martínez 1-3
- 87' ▲ Javier Montoyo ▼ Borja Íñiguez
- 87' ▲ Mohamed ▼ Javi Salero
- FT1-3
Đội hình
- Manuel Pérez
- Romera
- Chuso Martínez
- Cuxart
- Diego Climent
- Esteban Collasos ▼ 46'
- Víctor García ▼ 66'
- Pablo Jiménez
- Germán Blay
- Moisés Eboko
- Álvaro Blasco ▼ 46'
Dự bị 3
- Emilio Martí ▲ 46'
- Adrià Sabater ▲ 46'
- Nacho Pagés ▲ 66'
- Carles Fluixà
- Lozano ▼ 60'
- Vicent Fluixà
- Pablo Morgado
- José García
- Álex Pérez
- Javi Salero ▼ 87'
- Borja Íñiguez ▼ 87'
- Antonio Lara ▼ 60'
- Samy
- Ferran Florencio ▼ 75'
Dự bị 5
- M. di Menno ▲ 60'
- Iker Carbonell ▲ 60'
- Edu Latorre ▲ 75'
- Javier Montoyo ▲ 87'
- Mohamed ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
43Ghi được50
40Thủng lưới25
1.19Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai29