CF Gandía vs Jove Español
Tỷ số chung cuộc: CF Gandía 1-3 Jove Español tại Tercera División RFEF - Group 6, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CF Gandía thắng 1, hòa 1, Jove Español thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Guillermo Olagüe, Gandía
- Phong độ
- WDWDL CF Gandía
- DWLLL Jove Español
- 6' ▲ Ximo Martínez ▼ Oscar Bertó
- 8' 0-1 Álex Pérez
- 20' ▲ Pablo Madrid ▼ Álex García
- 27' Rafa Mella11m 1-1
- HT1-1
- 56' ▲ Pablo Morgado ▼ Luis Ortiz
- 56' ▲ Mohamed ▼ Javier Montoyo
- 58' 1-2 Álex Pérez
- 60' ▲ Samy ▼ Javi Berenguer
- 75' ▲ Alejandro López ▼ Rafa Mella
- 75' ▲ Marcos Tome ▼ Fran Bueno
- 83' ▲ Ferran Florencio ▼ S. Ekedi
- 90'+3 1-3 Samy
- FT1-3
Đội hình
- Christian Flores
- Trabuco
- Checa
- Oscar Bertó ▼ 6'
- Álex García ▼ 20'
- Fran Bueno ▼ 75'
- Marcos Blasco
- Rafa Mella ▼ 75'
- Alberto Escudero
- Iván Bueno
- Víctor Segura
Dự bị 4
- Ximo Martínez ▲ 6'
- Pablo Madrid ▲ 20'
- Alejandro López ▲ 75'
- Marcos Tome ▲ 75'
- Carles Fluixà
- José Alberto
- M. di Menno
- Vicent Fluixà
- Luis Ortiz ▼ 56'
- José García
- Álex Pérez
- Javier Montoyo ▼ 56'
- S. Ekedi ▼ 83'
- Antonio Lara
- Javi Berenguer ▼ 60'
Dự bị 4
- Pablo Morgado ▲ 56'
- Mohamed ▲ 56'
- Samy ▲ 60'
- Ferran Florencio ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
45Ghi được50
41Thủng lưới25
1.32Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai29