Castellonense
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Ontinyent 1931

Castellonense vs Ontinyent 1931

Tỷ số chung cuộc: Castellonense 0-1 Ontinyent 1931 tại Tercera División RFEF - Group 6, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castellonense thắng 1, hòa 0, Ontinyent 1931 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 5
Sân vận động
Camp Poliesportiu Municipal Antonio Escuriet, Castelló
Phong độ
LDWLW Castellonense
WLLLL Ontinyent 1931
  1. 25' 0-1 Lluís Felipe
  2. HT0-1
  3. 57' Luis García Álex Vaquero
  4. 57' Paco Tomás Jorge Revert
  5. 63' Víctor Revert Cambreta
  6. 63' Diego Cambra Andreu Serrano
  7. 63' Nicolas Cabanes Lluís Felipe
  8. 68' Marcos Castells Álvaro Guillén
  9. 77' Miguel Richart Angel Cobo
  10. 79' Jony Martinez Joan Sanchis
  11. 79' Peo Ramsés
  12. FT0-1

Đội hình

Castellonense HLV: Iñaki Rodríguez
  1. Pablo Coronado
  2. Bryan Albert
  3. Álvaro Guillén▼ 68'
  4. Sergi
  5. Ramsés▼ 79'
  6. Álex Vaquero▼ 57'
  7. Isaac Puig
  8. Joan Sanchis▼ 79'
  9. D. Spiranelli
  10. Alberto Oca
  11. Jorge Revert▼ 57'

Dự bị 5

  1. Luis García▲ 57'
  2. Paco Tomás▲ 57'
  3. Marcos Castells▲ 68'
  4. Jony Martinez▲ 79'
  5. Peo▲ 79'
Ontinyent 1931 HLV: Roberto Bas
  1. Cristian Martinez
  2. Pablo Bonet
  3. Jorge Garcia
  4. Alberto Osoro
  5. Rafeta
  6. Lluís Felipe▼ 63'
  7. David Torres
  8. Angel Cobo▼ 77'
  9. Andreu Serrano▼ 63'
  10. David Micó
  11. Cambreta▼ 63'

Dự bị 4

  1. Víctor Revert▲ 63'
  2. Diego Cambra▲ 63'
  3. Nicolas Cabanes▲ 63'
  4. Miguel Richart▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Elche CF II
34 77 - 20 +57 83
2
Jove Español
34 46 - 23 +23 64
3
Ontinyent 1931
34 39 - 29 +10 60
4
Atzeneta
34 44 - 27 +17 60
5
Utiel
34 43 - 39 +4 53
6
Levante UD II
34 44 - 35 +9 50
7
CF Gandía
34 45 - 41 +4 48
8
Villarreal III
34 53 - 44 +9 46
9
Roda
34 35 - 32 +3 44
10
Torrellano
34 34 - 40 -6 42
11
Castellonense
34 38 - 45 -7 41
12
Soneja
34 38 - 46 -8 40
13
Patacona
34 40 - 52 -12 40
14
CD Castellón II
34 44 - 52 -8 40
15
Rayo Ibense
34 28 - 43 -15 39
16
Acero
34 39 - 56 -17 35
17
Burriana
34 26 - 46 -20 33
18
Silla
34 27 - 70 -43 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
38Ghi được40
48Thủng lưới32
1.09Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu