Atzeneta vs Utiel
Tỷ số chung cuộc: Atzeneta 2-1 Utiel tại Tercera División RFEF - Group 6, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atzeneta thắng 2, hòa 2, Utiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo De Futbol El Regit, Atzeneta d'Albaida
- Phong độ
- DLWWL Atzeneta
- LDDWD Utiel
- 38' 0-1 Diego Junquero
- 42' ▲ Gorxa ▼ Adrián Domínguez
- HT0-1
- 46' ▲ Nacho Pagés ▼ Esteban Collasos
- 53' ▲ Javier García ▼ Adrián Gomis
- 53' ▲ Pablo Almendros ▼ Iván García
- 65' ▲ Pablo Madrid ▼ Brandon Yarce
- 65' ▲ Carlos Carrasco ▼ Borja Encada
- 68' ▲ Luis Luengo ▼ Diego Junquero
- 68' ▲ Eric Ballesteros ▼ Moisés Eboko
- 75' Leo Ramírez 1-1
- 80' ▲ Ale Pastor ▼ Germán Blay
- 80' ▲ Álvaro Blasco ▼ Pablo Jiménez
- 83' Héctor 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Ferrán Ferri
- Nacho Porcar
- Fran Giménez
- Ferran Zarzoso
- Héctor
- Leo Ramírez
- Adrián Domínguez ▼ 42'
- Adrián Gomis ▼ 53'
- Iván García ▼ 53'
- Borja Encada ▼ 65'
- Brandon Yarce ▼ 65'
Dự bị 5
- Gorxa ▲ 42'
- Javier García ▲ 53'
- Pablo Almendros ▲ 53'
- Pablo Madrid ▲ 65'
- Carlos Carrasco ▲ 65'
- I. Micu
- Romera
- Chuso Martínez
- Cuxart
- Emilio Martí
- Diego Climent
- Esteban Collasos ▼ 46'
- Pablo Jiménez ▼ 80'
- Germán Blay ▼ 80'
- Moisés Eboko ▼ 68'
- Diego Junquero ▼ 68'
Dự bị 5
- Nacho Pagés ▲ 46'
- Luis Luengo ▲ 68'
- Eric Ballesteros ▲ 68'
- Ale Pastor ▲ 80'
- Álvaro Blasco ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
50Ghi được43
33Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai30