Utiel vs Patacona
Tỷ số chung cuộc: Utiel 3-1 Patacona tại Tercera División RFEF - Group 6, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Utiel thắng 1, hòa 2, Patacona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Muncipal La Celadilla, Utiel
- Phong độ
- LDDWD Utiel
- DLLDL Patacona
- 10' Borja Lucasphản lưới 1-0
- 23' 1-1 Iván Torregrosa
- 29' Pablo Jiménez 2-1
- HT2-1
- 65' ▲ Eric Ballesteros ▼ Diego Junquero
- 69' Eric Ballesteros 3-1
- 70' ▲ Joan Samper ▼ Marcos Cano
- 70' ▲ Pau Mascarell ▼ Ferrán Giner
- 76' ▲ Penadés ▼ Germán Blay
- 76' ▲ Álvaro Blasco ▼ Chuso Martínez
- 76' ▲ Miguel Ferrer ▼ Nacho Castañeda
- 84' ▲ David Pérez ▼ Pablo Jiménez
- 84' ▲ Luis Luengo ▼ Moisés Eboko
- 85' ▲ Oscar Olmedilla ▼ Rubén Asaf
- FT3-1
Đội hình
- I. Micu
- Romera
- Chuso Martínez▼ 76'
- Cuxart
- Dani Martínez
- Diego Climent
- Esteban Collasos
- Pablo Jiménez▼ 84'
- Germán Blay▼ 76'
- Moisés Eboko▼ 84'
- Diego Junquero▼ 65'
Dự bị 5
- Eric Ballesteros▲ 65'
- Penadés▲ 76'
- Álvaro Blasco▲ 76'
- David Pérez▲ 84'
- Luis Luengo▲ 84'
- Guillem Badenes
- Marcos Cano▼ 70'
- Iván Torregrosa
- Borja Lucas
- Toni Gabarri
- Adrián Morales
- Nacho Castañeda▼ 76'
- Marlon Ramírez
- Ferrán Giner▼ 70'
- Arturo Giner
- Rubén Asaf▼ 85'
Dự bị 4
- Joan Samper▲ 70'
- Pau Mascarell▲ 70'
- Miguel Ferrer▲ 76'
- Oscar Olmedilla▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 20 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 46 - 23 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 39 - 29 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 43 - 39 | +4 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 35 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 45 - 41 | +4 | 48 | |
| 8 | 34 | 53 - 44 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 35 - 32 | +3 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 40 | -6 | 42 | |
| 11 | 34 | 38 - 45 | -7 | 41 | |
| 12 | 34 | 38 - 46 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 52 | -12 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 52 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 28 - 43 | -15 | 39 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 35 | |
| 17 | 34 | 26 - 46 | -20 | 33 | |
| 18 | 34 | 27 - 70 | -43 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
43Ghi được40
40Thủng lưới54
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai19