Saguntino
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alzira

Saguntino vs Alzira

Tỷ số chung cuộc: Saguntino 1-1 Alzira tại Tercera División RFEF - Group 6, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saguntino thắng 2, hòa 2, Alzira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Nou Camp de Morvedre, Sagunt
Trọng tài
Juan Gordillo
Phong độ
LWLWW Saguntino
WLLDL Alzira
  1. 5' Fran Cortijo David Escudero
  2. 32' 0-1 Álvaro Belizón
  3. HT0-1
  4. 46' J. Ducó Peke
  5. 48' K. Karamokoba Pau Franch
  6. 55' Germán Lidón Jordi Méndez
  7. 55' Santiago Blasco Marcos Blasco
  8. 76' Pablo Jiménez Álvaro Belizón
  9. 76' Dani Martínez Jorge Guzmán
  10. 84' Pepe Luis García
  11. 84' Ximo Forner José Carlos
  12. 84' Germán Sáenz Adrián Domínguez
  13. 87' K. Karamokoba11m 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Saguntino HLV: Beni Espinosa
  1. D. Kędra
  2. David Escudero ▼ 5'
  3. Kike Torrent
  4. Peke ▼ 46'
  5. Joseja Amat
  6. Rubén Ubach
  7. Borja Tárrega
  8. José Carlos ▼ 84'
  9. Pau Franch ▼ 48'
  10. Luis García ▼ 84'
  11. D. Spiranelli

Dự bị 5

  1. Fran Cortijo ▲ 5'
  2. J. Ducó ▲ 46'
  3. K. Karamokoba ▲ 48'
  4. Pepe ▲ 84'
  5. Ximo Forner ▲ 84'
Alzira HLV: Dani Ponz
  1. P. Florek
  2. Jordi Méndez ▼ 55'
  3. Javier Soler
  4. Roan Bañuls
  5. Sergio Boix
  6. Álvaro Belizón ▼ 76'
  7. Adrián Domínguez ▼ 84'
  8. Abel
  9. Adrián Gomis
  10. Marcos Blasco ▼ 55'
  11. Jorge Guzmán ▼ 76'

Dự bị 5

  1. Germán Lidón ▲ 55'
  2. Santiago Blasco ▲ 55'
  3. Pablo Jiménez ▲ 76'
  4. Dani Martínez ▲ 76'
  5. Germán Sáenz ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Alzira
20 29 - 12 +17 38
1
CD Eldense
18 30 - 11 +19 41
2
Elche CF II
18 33 - 17 +16 38
2
Roda
20 28 - 16 +12 35
3
Intercity
18 30 - 8 +22 37
3
Saguntino
20 30 - 27 +3 31
4
Olímpic Xàtiva
18 22 - 24 -2 25
4
Villarreal III
20 32 - 18 +14 30
5
Benigànim
18 14 - 30 -16 20
5
Silla
20 20 - 21 -1 25
6
Jove Español
18 17 - 23 -6 19
6
RC Catarroja
20 16 - 19 -3 23
7
Benicarló
20 22 - 21 +1 22
7
Crevillente
18 17 - 24 -7 19
8
Hércules II
18 13 - 17 -4 18
8
Torrent
20 17 - 25 -8 21
9
Acero
20 18 - 25 -7 20
9
Villajoyosa
18 17 - 27 -10 17
10
Novelda
18 15 - 27 -12 12
10
Paterna
20 14 - 25 -11 20
11
Vilamarxant
20 13 - 30 -17 15
Relegation Round

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được35
29Thủng lưới15
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu