Alzira vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Alzira 0-2 Roda tại Tercera División RFEF - Group 6, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alzira thắng 1, hòa 3, Roda thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 6 · Group 6 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Luis Suñer Picó, Alzira
- Trọng tài
- Víctor Moreno
- Phong độ
- WLLDL Alzira
- WWLLW Roda
- HT0-0
- 53' ▲ Jonathan Arriba ▼ Martí Prera
- 62' 0-1 Roan Bañulsphản lưới
- 67' ▲ Santiago Blasco ▼ Alberto Quintana
- 67' ▲ Jorge Guzmán ▼ Sergio Boix
- 74' ▲ Arturo Navarro ▼ José Villajos
- 78' ▲ Germán Sáenz ▼ Adrián Domínguez
- 78' ▲ Pablo Jiménez ▼ Mauro Melo
- 82' ▲ Luismi Ruiz ▼ David Guinot
- 82' ▲ Aarón Gallego ▼ I. Durán
- 84' 0-2 L. Mokhevishvili
- 88' ▲ Germán Lidón ▼ Álvaro Belizón
- FT0-2
Đội hình
- P. Florek
- Kaiser Lázaro
- Javier Soler
- Roan Bañuls
- Sergio Boix ▼ 67'
- Mauro Melo ▼ 78'
- Alberto Quintana ▼ 67'
- Álvaro Belizón ▼ 88'
- I. Danzo
- Adrián Domínguez ▼ 78'
- Abel
Dự bị 5
- Santiago Blasco ▲ 67'
- Jorge Guzmán ▲ 67'
- Germán Sáenz ▲ 78'
- Pablo Jiménez ▲ 78'
- Germán Lidón ▲ 88'
- Alejandro Zagalá
- Ángel Ortega
- Abraham Peleteiro
- David Guinot ▼ 82'
- Carlos Inglada
- L. Mokhevishvili
- Charly Meseguer
- Martí Prera ▼ 53'
- I. Durán ▼ 82'
- Carlos Gracia
- José Villajos ▼ 74'
Dự bị 4
- Jonathan Arriba ▲ 53'
- Arturo Navarro ▲ 74'
- Luismi Ruiz ▲ 82'
- Aarón Gallego ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 29 - 12 | +17 | 38 | |
| 1 | 18 | 30 - 11 | +19 | 41 | |
| 2 | 18 | 33 - 17 | +16 | 38 | |
| 2 | 20 | 28 - 16 | +12 | 35 | |
| 3 | 18 | 30 - 8 | +22 | 37 | |
| 3 | 20 | 30 - 27 | +3 | 31 | |
| 4 | 18 | 22 - 24 | -2 | 25 | |
| 4 | 20 | 32 - 18 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 14 - 30 | -16 | 20 | |
| 5 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 6 | 18 | 17 - 23 | -6 | 19 | |
| 6 | 20 | 16 - 19 | -3 | 23 | |
| 7 | 20 | 22 - 21 | +1 | 22 | |
| 7 | 18 | 17 - 24 | -7 | 19 | |
| 8 | 18 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 21 | |
| 9 | 20 | 18 - 25 | -7 | 20 | |
| 9 | 18 | 17 - 27 | -10 | 17 | |
| 10 | 18 | 15 - 27 | -12 | 12 | |
| 10 | 20 | 14 - 25 | -11 | 20 | |
| 11 | 20 | 13 - 30 | -17 | 15 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
35Ghi được32
15Thủng lưới20
1.35Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai18