L'Escala vs Vilassar Mar
Tỷ số chung cuộc: L'Escala 2-2 Vilassar Mar tại Tercera División RFEF - Group 5, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: L'Escala thắng 0, hòa 3, Vilassar Mar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadi Municipal, L'Escala
- Phong độ
- LWLLL L'Escala
- DWLLW Vilassar Mar
- 28' 0-1 Marc Muñoz
- HT0-1
- 46' ▲ Biel Borrà ▼ David Ruano
- 46' ▲ Hugo Yañez ▼ Manel Montoya
- 58' ▲ Marc Padilla ▼ Adriá Méndez
- 58' ▲ Pouget ▼ Osuman Mballow
- 62' 0-2 Victor Granero
- 63' ▲ Marc Hospital ▼ Alejandro González
- 70' ▲ A. Jiménez ▼ Esteve Monterde
- 79' ▲ B. Cissé ▼ B. Charreh
- 80' ▲ Enric Baquero ▼ Fran Orellana
- 80' ▲ Sergi Caballero ▼ Joel Gómez
- 80' ▲ Alex Montalban ▼ Cunha Junior
- 85' Marco Gil 1-2
- 86' Marc Gelmà 2-2
- FT2-2
Đội hình
- Jonatan Morilla
- Juanca Oliver
- David Ruano▼ 46'
- H. Davis
- Marc Gelmà
- Manel Montoya▼ 46'
- Adriá Méndez▼ 58'
- Marco Gil
- Osuman Mballow▼ 58'
- B. Charreh▼ 79'
- Xavi Germán
Dự bị 5
- Biel Borrà▲ 46'
- Hugo Yañez▲ 46'
- Marc Padilla▲ 58'
- Pouget▲ 58'
- B. Cissé▲ 79'
- Álex Bañó
- Marc Muñoz
- Joel Gómez▼ 80'
- Alejandro González▼ 63'
- Esteve Monterde▼ 70'
- Victor Granero
- Raúl Ferrer
- Ferran Durán
- Cunha Junior▼ 80'
- Fran Orellana▼ 80'
- Raúl Pérez
Dự bị 5
- Marc Hospital▲ 63'
- A. Jiménez▲ 70'
- Enric Baquero▲ 80'
- Sergi Caballero▲ 80'
- Alex Montalban▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
34Ghi được28
43Thủng lưới55
0.97Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai11