Atlètic Lleida
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Badalona II

Atlètic Lleida vs Badalona II

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Lleida 1-1 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlètic Lleida thắng 0, hòa 3, Badalona II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 25
Sân vận động
Camp de futbol Ramon Farrús, Lleida
Phong độ
LLDDL Atlètic Lleida
DDDLD Badalona II
  1. 23' 0-1 Jaume Piñol
  2. HT0-1
  3. 46' Boris Garrós M. Sidibe
  4. 46' Guillermo Cucurull Joanet
  5. 52' Boris Garrós 1-1
  6. 73' Roger Alcalá Víctor Villote
  7. 74' Alberto Cuéllar Toni Larrosa
  8. 74' Oscar Tarensi David Jiménez
  9. 86' Unai Jódar S. Sidibe
  10. 90' E. Jerez Lluis Samso
  11. 90' Cristian Márquez Jaume Piñol
  12. FT1-1

Đội hình

Atlètic Lleida HLV: Gabri
  1. Pau Torres
  2. Xavier Manrique
  3. M. Sidibe ▼ 46'
  4. Víctor Villote ▼ 73'
  5. Jordi Ortega
  6. Joanet ▼ 46'
  7. Wilber Hurtado
  8. Nil Sauret
  9. Lluis Samso ▼ 90'
  10. Daouda Koné
  11. S. Sidibe ▼ 86'

Dự bị 5

  1. Boris Garrós ▲ 46'
  2. Guillermo Cucurull ▲ 46'
  3. Roger Alcalá ▲ 73'
  4. Unai Jódar ▲ 86'
  5. E. Jerez ▲ 90'
Badalona II HLV: Jordi López
  1. Azón
  2. Albert Estellés
  3. Gonzalo Pereira
  4. Carlos Guzmán
  5. Toni Larrosa ▼ 74'
  6. Ot Serrano
  7. David Jiménez ▼ 74'
  8. S. Bermúdez
  9. Dani Homet
  10. Jaume Piñol ▼ 90'
  11. Mario González

Dự bị 3

  1. Alberto Cuéllar ▲ 74'
  2. Oscar Tarensi ▲ 74'
  3. Cristian Márquez ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
60Ghi được56
33Thủng lưới45
1.67Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu