Peralada
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tona

Peralada vs Tona

Tỷ số chung cuộc: Peralada 2-1 Tona tại Tercera División RFEF - Group 5, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Peralada thắng 2, hòa 4, Tona thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Municipal de Peralada, Peralada
Phong độ
WDDWD Peralada
DDLWL Tona
  1. 20' Bamta Bande Gerard Caixas
  2. HT0-0
  3. 46' Dani Ribelles Arnau Camaño
  4. 59' A. Mejía 1-0
  5. 61' Guillem Escarrabill Marc Roquet
  6. 61' Daniel Peña Ferran Generó
  7. 70' 1-1 Dani Ribelles11m
  8. 71' A. Traoré Khalid Noureddine
  9. 71' Pol Blay Dani Gómez
  10. 75' M. Ayala Toni Sureda
  11. 86' Carles Gallardo Iván Amoedo
  12. 90'+2 A. Mejía 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Peralada HLV: Joan Tomás
  1. Aitor Mujica
  2. Baró
  3. Sergio Romero
  4. Falgui
  5. Iván Amoedo ▼ 86'
  6. A. Mejía
  7. Dani Gómez ▼ 71'
  8. Adrià Ramirez
  9. Llorenç Busquets
  10. Khalid Noureddine ▼ 71'
  11. Gerard Caixas ▼ 20'

Dự bị 4

  1. Bamta Bande ▲ 20'
  2. A. Traoré ▲ 71'
  3. Pol Blay ▲ 71'
  4. Carles Gallardo ▲ 86'
Tona HLV: Ricard Farrés
  1. Carlos Craviotto
  2. Éric Vilanova
  3. Marc Vicente
  4. Dan Coll
  5. Toni Sureda ▼ 75'
  6. Ferran Generó ▼ 61'
  7. Bernat Casadevall
  8. Arnau Camaño ▼ 46'
  9. Nil Salarich
  10. Marc Roquet ▼ 61'
  11. Flavio Ribeiro

Dự bị 4

  1. Dani Ribelles ▲ 46'
  2. Guillem Escarrabill ▲ 61'
  3. Daniel Peña ▲ 61'
  4. M. Ayala ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
44Ghi được50
35Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu