L'Hospitalet
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlètic Lleida

L'Hospitalet vs Atlètic Lleida

Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 2-0 Atlètic Lleida tại Tercera División RFEF - Group 5, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 2, hòa 1, Atlètic Lleida thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
Phong độ
WDDLW L'Hospitalet
LLDDL Atlètic Lleida
  1. 24' Sergio Ayala 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Izan Maldonado Pol Ballesteros
  4. 65' Jaume Fernández Carlos Martínez
  5. 65' Sanku Jabbie Joel Lasso
  6. 70' Haji Ceesay Sehou Sarr
  7. 70' V. Pentelei Lucas Pariente
  8. 71' Sergio Ayala 2-0
  9. 72' Roger Alcalá Antonio Bioque
  10. 72' Daouda Koné Sergi Quirós
  11. 76' Guillermo Cucurull Lluis Samso
  12. 76' Toni Vicente Jordi Ortega
  13. 86' S. Ayala
  14. 86' S. Ayala
  15. FT2-0

Đội hình

L'Hospitalet HLV: Jaume Delgado
  1. Adriá Aliaga
  2. Víctor Álvarez
  3. Sergio Ayala
  4. Ramon Marimon
  5. Lucas Pariente ▼ 70'
  6. Mamau
  7. Lluis Estebe
  8. Pol Ballesteros ▼ 50'
  9. Carlos Martínez ▼ 65'
  10. Joel Lasso ▼ 65'
  11. Sehou Sarr ▼ 70'

Dự bị 5

  1. Izan Maldonado ▲ 50'
  2. Jaume Fernández ▲ 65'
  3. Sanku Jabbie ▲ 65'
  4. Haji Ceesay ▲ 70'
  5. V. Pentelei ▲ 70'
Atlètic Lleida HLV: Gabri
  1. Pau Torres
  2. Xavier Manrique
  3. Antonio Bioque ▼ 72'
  4. M. Sidibe
  5. Sergi Quirós ▼ 72'
  6. Víctor Villote
  7. Jordi Ortega ▼ 76'
  8. Joanet
  9. Wilber Hurtado
  10. Lluis Samso ▼ 76'
  11. S. Sidibe

Dự bị 4

  1. Roger Alcalá ▲ 72'
  2. Daouda Koné ▲ 72'
  3. Guillermo Cucurull ▲ 76'
  4. Toni Vicente ▲ 76'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
46Ghi được60
41Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu