Sabadell II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Girona FC II

Sabadell II vs Girona FC II

Tỷ số chung cuộc: Sabadell II 0-1 Girona FC II tại Tercera División RFEF - Group 5, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 10
Sân vận động
Estadi de la Nova Creu Alta, Sabadell
Phong độ
WLLLL Sabadell II
WLWLL Girona FC II
  1. HT0-0
  2. 46' Iván Tébar Nico Cuevas
  3. 62' Alberto Salamanca Joaquim Utgés
  4. 62' Adrià González M. Es Sahel
  5. 63' S. Katsushima J. Arango
  6. 63' M. Hamony Iker Garcia
  7. 63' 0-1 Raul Martínez
  8. 73' Iván Bustamante Junior
  9. 80' Marco Martínez Josep Roma
  10. 80' Biel Farrés Enric García
  11. FT0-1

Đội hình

Sabadell II HLV: Conrad García
  1. Eduard Mohedano
  2. Nico Olmedo
  3. Josep Roma ▼ 80'
  4. Pol Fornell
  5. Hugo García
  6. M. Es Sahel ▼ 62'
  7. Albert Morral
  8. Junior ▼ 73'
  9. Joaquim Utgés ▼ 62'
  10. Nico Cuevas ▼ 46'
  11. Eloi Martínez

Dự bị 5

  1. Iván Tébar ▲ 46'
  2. Alberto Salamanca ▲ 62'
  3. Adrià González ▲ 62'
  4. Iván Bustamante ▲ 73'
  5. Marco Martínez ▲ 80'
Girona FC II HLV: Sergi Mora
  1. Sergi Puig
  2. Oriol Comas
  3. Marc Aznar
  4. A. Yaakobishvili
  5. Adrià Mora
  6. Raul Martínez
  7. J. Arango ▼ 63'
  8. Enric García ▼ 80'
  9. Iker Garcia ▼ 63'
  10. Javi Sarasa
  11. Nil Calderó

Dự bị 3

  1. S. Katsushima ▲ 63'
  2. M. Hamony ▲ 63'
  3. Biel Farrés ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reddis
34 58 - 28 +30 71
2
Atlètic Lleida
34 58 - 30 +28 61
3
Girona FC II
34 60 - 42 +18 57
4
Peralada
34 43 - 32 +11 56
5
Badalona II
34 52 - 40 +12 55
6
Tona
34 49 - 44 +5 53
7
L'Hospitalet
34 43 - 32 +11 52
8
Grama
34 52 - 47 +5 47
9
Manresa
34 33 - 42 -9 46
10
Europa II
34 45 - 53 -8 43
11
L'Escala
34 33 - 41 -8 42
12
Cerdanyola del Vallès
34 35 - 44 -9 42
13
Mollerussa
34 53 - 56 -3 41
14
Montañesa
34 37 - 39 -2 40
15
San Cristóbal
34 26 - 40 -14 38
16
Vilassar Mar
34 27 - 51 -24 33
17
Sabadell II
34 39 - 55 -16 30
18
Prat
34 28 - 55 -27 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
39Ghi được69
55Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu