Girona FC II vs Atlètic Lleida
Tỷ số chung cuộc: Girona FC II 1-2 Atlètic Lleida tại Tercera División RFEF - Group 5, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Girona FC II thắng 2, hòa 1, Atlètic Lleida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 2
- Phong độ
- WLWLL Girona FC II
- LLLDD Atlètic Lleida
- 20' Enric García 1-0
- HT1-0
- 53' 1-1 Boris Garrós11m
- 66' ▲ Samu Expósito ▼ Enric García
- 66' ▲ D. Camara ▼ P. Ba
- 67' 1-2 M. Sidibe
- 71' ▲ Jordi Ortega ▼ Toni Vicente
- 76' ▲ S. Katsushima ▼ Marc Aznar
- 76' ▲ Adrià Mora ▼ Silvi
- 76' ▲ Antonio Bioque ▼ Wilber Hurtado
- 76' ▲ Daouda Koné ▼ Marc Valés
- 82' ▲ Iker Garcia ▼ Nil Calderó
- 84' ▲ Fernando Albín ▼ M. Sidibe
- 84' ▲ Lluis Samso ▼ Joanet
- FT1-2
Đội hình
- Sergi Puig
- Ferrán Ruiz
- Marc Aznar ▼ 76'
- A. Yaakobishvili
- Silvi ▼ 76'
- Enric García ▼ 66'
- Carles Garrido
- Kim Min-Su
- Javi Sarasa
- Nil Calderó ▼ 82'
- P. Ba ▼ 66'
Dự bị 5
- Samu Expósito ▲ 66'
- D. Camara ▲ 66'
- S. Katsushima ▲ 76'
- Adrià Mora ▲ 76'
- Iker Garcia ▲ 82'
- Pau Torres
- Marc Valés ▼ 76'
- Xavier Manrique
- M. Sidibe ▼ 84'
- Roger Alcalá
- Víctor Villote
- Joanet ▼ 84'
- Wilber Hurtado ▼ 76'
- Toni Vicente ▼ 71'
- Nil Sauret
- Boris Garrós
Dự bị 5
- Jordi Ortega ▲ 71'
- Antonio Bioque ▲ 76'
- Daouda Koné ▲ 76'
- Fernando Albín ▲ 84'
- Lluis Samso ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 28 | +30 | 71 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 61 | |
| 3 | 34 | 60 - 42 | +18 | 57 | |
| 4 | 34 | 43 - 32 | +11 | 56 | |
| 5 | 34 | 52 - 40 | +12 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 44 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 43 - 32 | +11 | 52 | |
| 8 | 34 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 33 - 42 | -9 | 46 | |
| 10 | 34 | 45 - 53 | -8 | 43 | |
| 11 | 34 | 33 - 41 | -8 | 42 | |
| 12 | 34 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 53 - 56 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 40 | -14 | 38 | |
| 16 | 34 | 27 - 51 | -24 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 55 | -16 | 30 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
69Ghi được60
44Thủng lưới33
1.73Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai35