Prat vs Badalona II
Tỷ số chung cuộc: Prat 0-2 Badalona II tại Tercera División RFEF - Group 5, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Prat thắng 0, hòa 0, Badalona II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal Sagnier, El Prat de Llobregat
- Phong độ
- DLLDL Prat
- LDDDL Badalona II
- 28' 0-1 Adrián Rivas
- 34' 0-2 Toni Larrosa
- HT0-2
- 46' ▲ Carlos Martinez ▼ Xavier Manrique
- 48' ▲ Lamelas ▼ Ferrán Sarsanedas
- 60' ▲ Álvaro ▼ Isaac Padilla
- 60' ▲ Izan Maldonado ▼ Alejandro Pino
- 62' ▲ Arnau Roca ▼ Toni Larrosa
- 62' ▲ Walid Meddeb ▼ Adrián Rivas
- 71' ▲ Joel Gil ▼ Dani Homet
- 76' ▲ Miki Puerto ▼ Miguel Fernández
- 76' ▲ A. Kerobyan ▼ David Adan
- 82' ▲ Carlos Bustos ▼ David Jiménez
- FT0-2
Đội hình
- Pablo Romero
- Guillem Corominas
- Ivan Torres
- Tomás Peñalba
- Ferrán Sarsanedas ▼ 48'
- Isaac Padilla ▼ 60'
- Julen Álvarez
- David Adan ▼ 76'
- Yusef Lasgaa
- Alejandro Pino ▼ 60'
- Miguel Fernández ▼ 76'
Dự bị 5
- Lamelas ▲ 48'
- Álvaro ▲ 60'
- Izan Maldonado ▲ 60'
- Miki Puerto ▲ 76'
- A. Kerobyan ▲ 76'
- Carlos Craviotto
- Cristian Márquez
- Kilian Durán
- Xavier Manrique ▼ 46'
- Antonio Bioque
- Gerard de Marco
- David Batanero
- Toni Larrosa ▼ 62'
- David Jiménez ▼ 82'
- Adrián Rivas ▼ 62'
- Dani Homet ▼ 71'
Dự bị 5
- Carlos Martinez ▲ 46'
- Arnau Roca ▲ 62'
- Walid Meddeb ▲ 62'
- Joel Gil ▲ 71'
- Carlos Bustos ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 20 | +35 | 79 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 41 - 27 | +14 | 60 | |
| 4 | 34 | 44 - 36 | +8 | 55 | |
| 5 | 34 | 39 - 30 | +9 | 51 | |
| 6 | 34 | 48 - 45 | +3 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 59 | -2 | 48 | |
| 8 | 34 | 31 - 28 | +3 | 46 | |
| 9 | 34 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 11 | 34 | 49 - 40 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 54 | -19 | 43 | |
| 14 | 34 | 34 - 34 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 31 - 39 | -8 | 38 | |
| 16 | 34 | 31 - 53 | -22 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 18 | 34 | 36 - 51 | -15 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
40Ghi được49
33Thủng lưới40
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai29