Pobla Mafumet
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tona

Pobla Mafumet vs Tona

Tỷ số chung cuộc: Pobla Mafumet 5-2 Tona tại Tercera División RFEF - Group 5, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pobla Mafumet thắng 1, hòa 2, Tona thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pobla de Mafumet, La Pobla de Mafumet
Trọng tài
Bernat Pedrol
Phong độ
LLWLL Pobla Mafumet
DDLWL Tona
  1. 19' Joan Torrents 1-0
  2. 28' 1-1 Enric Vallès
  3. 38' L. Igbineweka 2-1
  4. HT2-1
  5. 53' Danilo Luís 3-1
  6. 55' Didac Serra Enric Vallès
  7. 55' Pau Juvanteny Pol Vallés
  8. 60' 3-2 Adriá Casanova
  9. 61' Guzmán L. Igbineweka
  10. 65' Daniel García Danilo Luís
  11. 72' I. Diarra David Montagut
  12. 72' Manuel Pavon Aleix Grabulosa
  13. 74' Ale Gaitán Lluc Banús
  14. 82' Joan Torrents11m 4-2
  15. 87' Joan Torrents 5-2
  16. FT5-2

Đội hình

Pobla Mafumet HLV: Adolfo Baines
  1. César Pirot
  2. Fernando Torre
  3. Sergi Quirós
  4. David Montagut ▼ 72'
  5. L. Igbineweka ▼ 61'
  6. Albert Querol
  7. Gerard Urbina
  8. Lorca
  9. Aleix Grabulosa ▼ 72'
  10. Joan Torrents
  11. Danilo Luís ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Guzmán ▲ 61'
  2. Daniel García ▲ 65'
  3. I. Diarra ▲ 72'
  4. Manuel Pavon ▲ 72'
Tona HLV: Ricard Farrés
  1. Blanquera
  2. Lluc Banús ▼ 74'
  3. Dan Coll
  4. Ferran Generó
  5. Ferran López
  6. Enric Vallès ▼ 55'
  7. Pol Vallés ▼ 55'
  8. Casca
  9. Adriá Casanova
  10. Nil Salarich
  11. Marc Roquet

Dự bị 3

  1. Didac Serra ▲ 55'
  2. Pau Juvanteny ▲ 55'
  3. Ale Gaitán ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Europa Fc
30 42 - 21 +21 60
2
UE Sant Andreu
30 50 - 31 +19 56
3
San Cristóbal
30 36 - 21 +15 52
4
L'Hospitalet
30 53 - 33 +20 51
5
Peralada
30 41 - 33 +8 49
6
Castelldefels
30 31 - 35 -4 44
7
Pobla Mafumet
30 40 - 35 +5 43
8
Girona FC II
30 45 - 34 +11 43
9
Montañesa
30 38 - 38 0 40
10
Grama
30 38 - 46 -8 37
11
Tona
30 36 - 51 -15 33
12
Rapitenca
30 37 - 48 -11 32
13
Badalona II
30 32 - 35 -3 31
14
Vilafranca
30 38 - 55 -17 30
15
Vilassar Mar
30 33 - 47 -14 28
16
Sants
30 29 - 56 -27 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được36
35Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu