L'Hospitalet vs Cerdanyola del Vallès
Tỷ số chung cuộc: L'Hospitalet 5-1 Cerdanyola del Vallès tại Tercera División RFEF - Group 5, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: L'Hospitalet thắng 6, hòa 3, Cerdanyola del Vallès thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Hospitalet de Llobregat, L'Hospitalet de Llobregat
- Trọng tài
- Marcos Fernández
- Phong độ
- WDDLW L'Hospitalet
- DDWDL Cerdanyola del Vallès
- 9' Óscar Gómez 1-0
- 32' ▲ Miquel Ripoll ▼ Chirri
- 38' 1-1 F. Gonzalez11m
- HT1-1
- 60' ▲ Raúl Pérez ▼ Canario
- 62' ▲ Cristian Ubon ▼ Alex Pauner
- 68' Óscar Gómez 2-1
- 70' ▲ Marc Gabaldon ▼ Marc Granero
- 70' ▲ Sergio Paz ▼ Alex Ruíz
- 75' ▲ Álex García ▼ Óscar Gómez
- 75' ▲ Iván Julián ▼ Ton Alcover
- 75' ▲ Z. El Idrissi ▼ Pol Cuatrecases
- 75' ▲ Nil Hervias ▼ Sergi Cadena
- 83' Miquel Ripoll11m 3-1
- 85' Álex García 4-1
- 89' Raúl Pérez 5-1
- FT5-1
Đội hình
- Nil Torreguitart
- S. One
- Rubi
- Adrià Parra
- Ton Alcover ▼ 75'
- Cristian Gómez
- Lobato
- Canario ▼ 60'
- Chirri ▼ 32'
- Óscar Gómez ▼ 75'
- Raul Martínez
Dự bị 4
- Miquel Ripoll ▲ 32'
- Raúl Pérez ▲ 60'
- Álex García ▲ 75'
- Iván Julián ▲ 75'
- Guillem Castelló
- David Cura
- Marc Granero ▼ 70'
- Marc Rayo
- Alex Ruíz ▼ 70'
- Sergi Cadena ▼ 75'
- Alex Pauner ▼ 62'
- F. Gonzalez
- Iván Tébar
- Pol Cuatrecases ▼ 75'
- Pau Caresia
Dự bị 5
- Cristian Ubon ▲ 62'
- Marc Gabaldon ▲ 70'
- Sergio Paz ▲ 70'
- Z. El Idrissi ▲ 75'
- Nil Hervias ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 21 | +21 | 60 | |
| 2 | 30 | 50 - 31 | +19 | 56 | |
| 3 | 30 | 36 - 21 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 53 - 33 | +20 | 51 | |
| 5 | 30 | 41 - 33 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 31 - 35 | -4 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 35 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 45 - 34 | +11 | 43 | |
| 9 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 51 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 32 | |
| 13 | 30 | 32 - 35 | -3 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 55 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 28 | |
| 16 | 30 | 29 - 56 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu30
58Ghi được29
39Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai15