Olot
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Guineueta

Olot vs Guineueta

Tỷ số chung cuộc: Olot 2-1 Guineueta tại Tercera División RFEF - Group 5, 13 tháng 3, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 27
Sân vận động
Camp Municipal d'Olot, Olot
Trọng tài
Brian Díaz
Phong độ
LDLDD Olot
WDLLL Guineueta
  1. 9' Ferran Sánchez Sergio González
  2. 28' Sergi Arranz11m 1-0
  3. 37' Eric Callis Xumetra
  4. HT1-0
  5. 46' Marc Granero Sergi Grimau
  6. 59' B. Jallow Ferran Sánchez
  7. 65' 1-1 Sergi Ayllón
  8. 69' Eloi Amagat 2-1
  9. 70' Pacha A. Afazaz
  10. 70' Arnau Pou Omar Ruiz
  11. 73' Xavi Ferrón Kilian Villaverde
  12. 89' Mohamed Eloi Amagat
  13. 89' Enric Vallès Sergi Arranz
  14. FT2-1

Đội hình

Olot HLV: Albert Carbó
  1. Albert Batalla
  2. Moratalla
  3. Carles Mas
  4. Éric Vilanova
  5. Gerard Batalla
  6. Ferran López
  7. Eloi Amagat ▼ 89'
  8. Xumetra ▼ 37'
  9. Ot Serrano
  10. Sergi Arranz ▼ 89'
  11. Kilian Villaverde ▼ 73'

Dự bị 4

  1. Eric Callis ▲ 37'
  2. Xavi Ferrón ▲ 73'
  3. Mohamed ▲ 89'
  4. Enric Vallès ▲ 89'
Guineueta HLV: Luis Gallego
  1. Godbless
  2. Yan Carlos
  3. Cristian Gómez
  4. Sergi Grimau ▼ 46'
  5. Sergi Ayllón
  6. Carmona
  7. Omar Ruiz ▼ 70'
  8. Sergio González ▼ 9'
  9. A. Afazaz ▼ 70'
  10. Manel Montoya
  11. Óscar Muñoz

Dự bị 5

  1. Ferran Sánchez ▲ 9'
  2. Marc Granero ▲ 46'
  3. B. Jallow ▲ 59'
  4. Pacha ▲ 70'
  5. Arnau Pou ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manresa
32 43 - 21 +22 64
2
Olot
32 53 - 32 +21 61
3
San Cristóbal
32 43 - 25 +18 59
4
Girona FC II
32 38 - 25 +13 58
5
UE Sant Andreu
32 47 - 33 +14 53
6
L'Hospitalet
32 43 - 37 +6 49
7
Pobla Mafumet
32 35 - 26 +9 44
8
Vilassar Mar
32 29 - 24 +5 44
9
Grama
32 35 - 31 +4 43
10
Peralada
32 39 - 31 +8 42
11
Vilafranca
32 25 - 33 -8 41
12
Castelldefels
32 33 - 39 -6 40
13
Sants
32 32 - 41 -9 34
14
Granollers
32 32 - 48 -16 34
15
Figueres
32 29 - 37 -8 32
16
Ascó
32 23 - 60 -37 25
17
Guineueta
32 23 - 59 -36 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
54Ghi được23
36Thủng lưới62
1.54Bàn thắng mỗi trận0.68
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu