Guineueta vs Pobla Mafumet
Tỷ số chung cuộc: Guineueta 0-4 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 19 tháng 12, 2021.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 16
- Sân vận động
- Centre Esportiu de La Guineueta, Barcelona
- Trọng tài
- Pol Curiel
- Phong độ
- WDLLL Guineueta
- LLWLL Pobla Mafumet
- 11' 0-1 Fidel Rey
- 15' 0-2 Óscar Gómez
- 23' ▲ Sergio González ▼ Paratore
- HT0-2
- 46' ▲ Iker Navarro ▼ Sergi Grimau
- 46' ▲ Sergi Ayllón ▼ Max Espigol
- 55' 0-3 Iván Amoedo
- 57' ▲ Victor Valverde ▼ Óscar Gómez
- 60' 0-4 Albert Alavedra
- 61' ▲ Eric Simó ▼ A. Afazaz
- 62' ▲ Ricard Robledo ▼ Iván Amoedo
- 71' ▲ Jordi Casta ▼ B. Jallow
- 75' ▲ B. Hallebeek ▼ Marc Montalvo
- 75' ▲ Jordi Avilés ▼ Marc Álvarez
- 75' ▲ Óscar Romero ▼ Fidel Rey
- FT0-4
Đội hình
- Paratore ▼ 23'
- Godbless
- Xavier Betrán
- Arnau Pou
- Sergi Grimau ▼ 46'
- Carmona
- Max Espigol ▼ 46'
- A. Afazaz ▼ 61'
- Ferran Sánchez
- B. Jallow ▼ 71'
- Nil
Dự bị 5
- Sergio González ▲ 23'
- Iker Navarro ▲ 46'
- Sergi Ayllón ▲ 46'
- Eric Simó ▲ 61'
- Jordi Casta ▲ 71'
- Albert Querol
- Dani Parra
- Albert Alavedra
- David Grifell
- Álvaro Caro
- Iván Amoedo ▼ 62'
- Iván de la Peña
- Marc Álvarez ▼ 75'
- Marc Montalvo ▼ 75'
- Fidel Rey ▼ 75'
- Óscar Gómez ▼ 57'
Dự bị 5
- Victor Valverde ▲ 57'
- Ricard Robledo ▲ 62'
- B. Hallebeek ▲ 75'
- Jordi Avilés ▲ 75'
- Óscar Romero ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
23Ghi được35
62Thủng lưới26
0.68Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai18