Valls
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Banyoles

Valls vs Banyoles

Tỷ số chung cuộc: Valls 2-0 Banyoles tại Tercera División RFEF - Group 5, 6 tháng 6, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estadi Municipal del Vilar, Valls
Trọng tài
Marcos Fernández
Phong độ
LWLWD Valls
WWWLD Banyoles
  1. 45' Albert Plana 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Abel Fàbregas Ignasi Gómez
  4. 55' Sergi Ferrusola Jordi Sala
  5. 61' Jordi Prades 2-0
  6. 63' Ramón Miranda Jordi Prades
  7. 67' Eric Gispert Monchi
  8. 67' M. Jallow Antoni Guell
  9. 71' Gerard Moya Sergi Gomez
  10. 71' Sergi Masqué Albert Plana
  11. 71' Sergi Gestí Cesc Martínez
  12. 77' Mohamed Bargalló
  13. FT2-0

Đội hình

Valls HLV: Joan Pallarés
  1. Gonzo
  2. Jordi Estivill
  3. Arnau Miro
  4. Óscar Torre
  5. Eric Martí
  6. Albert Plana ▼ 71'
  7. Cesc Martínez ▼ 71'
  8. Sergio Giralte
  9. Marc Guasch
  10. Jordi Prades ▼ 63'
  11. Sergi Gomez ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Ramón Miranda ▲ 63'
  2. Gerard Moya ▲ 71'
  3. Sergi Masqué ▲ 71'
  4. Sergi Gestí ▲ 71'
Banyoles HLV: Kiku Parcerisas
  1. Martí Bartrina
  2. Torreblanca
  3. Quimo
  4. Nil Congost
  5. Ignasi Gómez ▼ 46'
  6. Monchi ▼ 67'
  7. Jordi Sala ▼ 55'
  8. Antoni Guell ▼ 67'
  9. Eric Pimentel
  10. Andreu Moreno
  11. Bargalló ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Abel Fàbregas ▲ 46'
  2. Sergi Ferrusola ▲ 55'
  3. Eric Gispert ▲ 67'
  4. M. Jallow ▲ 67'
  5. Mohamed ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
22Ghi được29
34Thủng lưới32
0.73Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu