Igualada vs Figueres
Tỷ số chung cuộc: Igualada 0-1 Figueres tại Tercera División RFEF - Group 5, 2 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Igualada thắng 0, hòa 0, Figueres thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadi Cem Les Comes, Igualada
- Trọng tài
- Pau Serrat
- Phong độ
- LLWLL Igualada
- LLWLL Figueres
- 10' ▲ Sergi Casals ▼ Edwin Mouleta
- HT0-0
- 46' ▲ Dani Casado ▼ Bernat Benito
- 57' ▲ Bernat Sansano ▼ Dani Ortiz
- 58' ▲ Victor Valverde ▼ Josep Soler
- 68' ▲ O. Touray ▼ Marc Medina
- 68' ▲ Gabriel Vidal ▼ Carles Coto
- 76' 0-1 Victor Valverde
- 77' ▲ David Baraldes ▼ Eppy
- 77' ▲ Samaniego ▼ Genís Cargol
- 82' ▲ C. Treviño ▼ Dani Gómez
- FT0-1
Đội hình
- R. Carrillo
- Eppy ▼ 77'
- Edwin Mouleta ▼ 10'
- Arnau Cuadras
- Dani Ortiz ▼ 57'
- Joel Huertas
- Adrián Gimeno
- Pedro Calvo
- Bernat Benito ▼ 46'
- Genís Cargol ▼ 77'
- S. Álvarez
Dự bị 5
- Sergi Casals ▲ 10'
- Dani Casado ▲ 46'
- Bernat Sansano ▲ 57'
- David Baraldes ▲ 77'
- Samaniego ▲ 77'
- Andrés Moreno
- Enric Maureta
- Oriol Ayala
- Pol Gómez
- Pol Bastidas
- Marc Granero
- Carles Coto ▼ 68'
- Jorge Torres
- Dani Gómez ▼ 82'
- Marc Medina ▼ 68'
- Josep Soler ▼ 58'
Dự bị 4
- Victor Valverde ▲ 58'
- O. Touray ▲ 68'
- Gabriel Vidal ▲ 68'
- C. Treviño ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 31 - 15 | +16 | 40 | |
| 1 | 20 | 35 - 17 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 29 - 12 | +17 | 37 | |
| 2 | 20 | 33 - 16 | +17 | 40 | |
| 3 | 20 | 32 - 22 | +10 | 33 | |
| 3 | 20 | 23 - 11 | +12 | 35 | |
| 4 | 20 | 17 - 13 | +4 | 31 | |
| 4 | 20 | 24 - 21 | +3 | 31 | |
| 5 | 20 | 21 - 16 | +5 | 29 | |
| 5 | 20 | 21 - 21 | 0 | 30 | |
| 6 | 20 | 19 - 20 | -1 | 28 | |
| 6 | 20 | 22 - 28 | -6 | 27 | |
| 7 | 20 | 16 - 18 | -2 | 25 | |
| 7 | 20 | 27 - 25 | +2 | 26 | |
| 8 | 20 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 24 | |
| 9 | 20 | 19 - 32 | -13 | 21 | |
| 9 | 20 | 12 - 24 | -12 | 17 | |
| 10 | 20 | 20 - 26 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 13 | |
| 11 | 20 | 13 - 24 | -11 | 15 | |
| 11 | 20 | 10 - 29 | -19 | 12 |
Relegation Round
So sánh
30Trận đấu30
27Ghi được31
50Thủng lưới39
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai15