Figueres
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Valls

Figueres vs Valls

Tỷ số chung cuộc: Figueres 1-0 Valls tại Tercera División RFEF - Group 5, 16 tháng 5, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal de Vilatenim, Figueras
Trọng tài
Alejandro Aguayo
Phong độ
LLWLL Figueres
LWLWD Valls
  1. 15' Cesc Martínez Ramón Miranda
  2. 30' Iván Vidal 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Gabriel Vidal Pol Gómez
  5. 67' Enric Maureta Angel Blanco
  6. 67' Carles Gallardo Marc Granero
  7. 74' Sergi Masqué Óscar Torre
  8. 74' Xavi Fabra Sergio Giralte
  9. 77' Marc Medina Iván Vidal
  10. 77' Victor Valverde Carles Coto
  11. 79' Arnau Miro Sergi Gestí
  12. FT1-0

Đội hình

Figueres HLV: Moisés Hurtado
  1. Andrés Moreno
  2. Oriol Ayala
  3. Pol Gómez ▼ 53'
  4. Pol Bastidas
  5. Angel Blanco ▼ 67'
  6. Marc Granero ▼ 67'
  7. Carles Coto ▼ 77'
  8. C. Treviño
  9. Jorge Torres
  10. Iván Vidal ▼ 77'
  11. O. Touray

Dự bị 5

  1. Gabriel Vidal ▲ 53'
  2. Enric Maureta ▲ 67'
  3. Carles Gallardo ▲ 67'
  4. Marc Medina ▲ 77'
  5. Victor Valverde ▲ 77'
Valls HLV: Joan Pallarés
  1. Alejandro Agüera
  2. Riki
  3. Aleix Ruiz
  4. Óscar Torre ▼ 74'
  5. Eric Martí
  6. Albert Plana
  7. Ramón Miranda ▼ 15'
  8. Sergio Giralte ▼ 74'
  9. Marc Guasch
  10. Jordi Prades
  11. Sergi Gestí ▼ 79'

Dự bị 4

  1. Cesc Martínez ▲ 15'
  2. Sergi Masqué ▲ 74'
  3. Xavi Fabra ▲ 74'
  4. Arnau Miro ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được22
39Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận0.73
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu