Trận đấu
81
Bàn thắng mỗi trận
2.73
Cả hai cùng ghi bàn
51.85%
Trên 2.5 bàn
51.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 35 | 43.21% |
| Hòa | 20 | 24.69% |
| Thắng sân khách | 26 | 32.1% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Leioa | 24 | 2.67 |
| 2 | Deportivo Alavés III | 20 | 2.22 |
| 3 | Eibar III | 16 | 1.78 |
| 4 | Real Sociedad III | 16 | 1.78 |
| 5 | San Ignacio | 16 | 1.78 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Touring | 6 | 0.67 |
| 2 | Aretxabaleta | 8 | 0.89 |
| 3 | Derio | 8 | 0.89 |
| 4 | Deportivo Alavés III | 10 | 1.11 |
| 5 | Leioa | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 76 | 5 | 93.83% |
| 1.5 | 65 | 16 | 80.25% |
| 2.5 | 42 | 39 | 51.85% |
| 3.5 | 19 | 62 | 23.46% |
| 4.5 | 13 | 68 | 16.05% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 7 | 4 |
| Hòa | 14 | 8 | 6 |
| Thắng sân khách | 4 | 5 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 11.11% |
| 2 – 0 | 9 | 11.11% |
| 2 – 1 | 9 | 11.11% |
| 1 – 2 | 8 | 9.88% |
| 1 – 0 | 6 | 7.41% |
| 0 – 0 | 5 | 6.17% |
| 0 – 1 | 5 | 6.17% |
| 0 – 2 | 5 | 6.17% |
| 0 – 3 | 3 | 3.7% |
| 2 – 2 | 3 | 3.7% |