Lagun Onak vs Derio
Tỷ số chung cuộc: Lagun Onak 2-0 Derio tại Tercera División RFEF - Group 4, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lagun Onak thắng 5, hòa 1, Derio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Garmendipe, Azpeitia
- Phong độ
- WWLDD Lagun Onak
- LLLLD Derio
- 41' Gorka Amuchastegui11m 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ Lander Izaguirre ▼ Gorka Amuchastegui
- 58' ▲ Jon Obeso ▼ Mikel González
- 58' ▲ Galder Carreras ▼ Llamazares
- 66' ▲ Gereta ▼ Lete
- 71' ▲ Manex Asategi ▼ Julen Rodriguez
- 76' ▲ Markel Vegas ▼ Guipu
- 76' ▲ Guille Ruiz ▼ Aimar Barrera
- 80' ▲ Ariztimuño ▼ Haitz Lopez
- 80' ▲ Salaberria ▼ Jakes Aranbarri
- 86' Ariztimuño 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Andoni Errasti
- Julen López
- Andoitz Amenabar
- Haitz Lopez▼ 80'
- Jakes Aranbarri▼ 80'
- Gorka Amuchastegui▼ 55'
- Aner Gómez
- Gorka Tapiador
- Lete▼ 66'
- Mikel del Alba
- Ander Bengoechea
Dự bị 4
- Lander Izaguirre▲ 55'
- Gereta▲ 66'
- Ariztimuño▲ 80'
- Salaberria▲ 80'
- Aritz de Miguel
- Lander González
- Guipu▼ 76'
- Mikel González▼ 58'
- David Osipov
- Jony Etxeandia
- Ander González
- Llamazares▼ 58'
- Julen Rodriguez▼ 71'
- Aimar Barrera▼ 76'
- E. Gning
Dự bị 5
- Jon Obeso▲ 58'
- Galder Carreras▲ 58'
- Manex Asategi▲ 71'
- Markel Vegas▲ 76'
- Guille Ruiz▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 17 | +48 | 82 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 64 | |
| 3 | 34 | 55 - 36 | +19 | 63 | |
| 4 | 34 | 45 - 29 | +16 | 61 | |
| 5 | 34 | 54 - 32 | +22 | 60 | |
| 6 | 34 | 43 - 33 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 47 - 47 | 0 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 47 | |
| 9 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 10 | 34 | 38 - 47 | -9 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 33 - 47 | -14 | 38 | |
| 15 | 34 | 23 - 42 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 51 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 26 - 54 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 64 | -33 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
43Ghi được35
33Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai18