Aurrerá Vitoria
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Portugalete

Aurrerá Vitoria vs Portugalete

Tỷ số chung cuộc: Aurrerá Vitoria 0-0 Portugalete tại Tercera División RFEF - Group 4, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aurrerá Vitoria thắng 1, hòa 1, Portugalete thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Olaranbe, Vitoria-Gasteiz
Trọng tài
Mattin Otxoa
Phong độ
DLWWW Aurrerá Vitoria
DLWWW Portugalete
  1. HT0-0
  2. 64' Orobiogoikoetxea Alvaro Iglesias
  3. 66' Jon Rementería Asier Iturritza
  4. 72' Xabi Naveira Íñigo Ibargoien
  5. 78' Markel Zubizarreta Aitor Muñoz
  6. 78' Álex Casado Devis
  7. 78' Beñat Leitza Xabi Cárdenas
  8. 78' Mikel Cubería Aitor Morcillo
  9. FT0-0

Đội hình

Aurrerá Vitoria HLV: Ayoub
  1. Ibai Etxeberri
  2. Joel Martinez
  3. Aritz Castro
  4. Lur Bereziartua
  5. Martín Asurmendi
  6. Mikel Gonzalez
  7. Aitor Muñoz ▼ 78'
  8. Asier Ruiz
  9. Asier Iturritza ▼ 66'
  10. Íñigo Hernández
  11. Devis ▼ 78'

Dự bị 3

  1. Jon Rementería ▲ 66'
  2. Markel Zubizarreta ▲ 78'
  3. Álex Casado ▲ 78'
Portugalete HLV: Aketza Gonzalez
  1. Aritz Castro
  2. Aitor Morcillo ▼ 78'
  3. Beñat Garro
  4. Peciña
  5. Julen Etxaniz
  6. Oier Herrera
  7. Asier Etxaburu
  8. Íñigo Ibargoien ▼ 72'
  9. Xabi Cárdenas ▼ 78'
  10. Alvaro Iglesias ▼ 64'
  11. Unax Alvarez

Dự bị 4

  1. Orobiogoikoetxea ▲ 64'
  2. Xabi Naveira ▲ 72'
  3. Beñat Leitza ▲ 78'
  4. Mikel Cubería ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barakaldo
30 67 - 11 +56 76
2
Vitoria
30 49 - 18 +31 58
3
Leioa
30 49 - 36 +13 56
4
Basconia
30 59 - 37 +22 54
5
Deusto
30 38 - 26 +12 47
6
Portugalete
30 32 - 32 0 41
7
Pasaia KE
30 36 - 53 -17 38
8
Anaitasuna
30 36 - 36 0 37
9
Durango
30 40 - 41 -1 37
10
Aurrerá Ondarroa
30 29 - 37 -8 37
11
Urduliz
30 31 - 38 -7 33
12
Lagun Onak
30 25 - 29 -4 33
13
Padura
30 28 - 39 -11 32
14
Touring
30 34 - 52 -18 32
15
San Ignacio
30 30 - 53 -23 26
16
Aurrerá Vitoria
30 17 - 62 -45 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
17Ghi được33
62Thủng lưới37
0.57Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu