Pasaia KE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Padura

Pasaia KE vs Padura

Tỷ số chung cuộc: Pasaia KE 0-1 Padura tại Tercera División RFEF - Group 4, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pasaia KE thắng 3, hòa 0, Padura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Don Bosco, Pasajes-Pasaia
Trọng tài
Bilal Jebari
Phong độ
WDLLL Pasaia KE
DLWLW Padura
  1. HT0-0
  2. 65' Jon Sánchez Hugo Martin
  3. 66' Gari Basaras Martín Urkiza
  4. 66' Ibón Gómez Aritz Landeta
  5. 77' Txaber Ajuriagoikoa Aitor Abella
  6. 81' Eñaut Lete Xabier Garzón
  7. 81' Antxón Zabalza Kepa Goikoetxea
  8. 88' Jon Ibarrondo Jon Trincado
  9. 90' 0-1 Oier del Cura
  10. FT0-1

Đội hình

Pasaia KE HLV: Gorka Valle
  1. Unai Vea
  2. Kaiet Agote
  3. Markel Ucin
  4. Kepa Goikoetxea ▼ 81'
  5. Sergio González
  6. Urbil Fraile
  7. Xabier Garzón ▼ 81'
  8. Asier Lazcano
  9. Unai Telletxea
  10. Hugo Martin ▼ 65'
  11. Pablo Zubizarreta

Dự bị 3

  1. Jon Sánchez ▲ 65'
  2. Eñaut Lete ▲ 81'
  3. Antxón Zabalza ▲ 81'
Padura HLV: Aitor Garmendia
  1. Iván Franco
  2. Alonso
  3. Oier del Cura
  4. Urtzi Díaz
  5. Iñigo Erreguerena
  6. Jon Trincado ▼ 88'
  7. Ibon Ramírez
  8. Aritz Landeta ▼ 66'
  9. Martín Urkiza ▼ 66'
  10. Aitor Abella ▼ 77'
  11. Ander Gonzalo

Dự bị 4

  1. Gari Basaras ▲ 66'
  2. Ibón Gómez ▲ 66'
  3. Txaber Ajuriagoikoa ▲ 77'
  4. Jon Ibarrondo ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barakaldo
30 67 - 11 +56 76
2
Vitoria
30 49 - 18 +31 58
3
Leioa
30 49 - 36 +13 56
4
Basconia
30 59 - 37 +22 54
5
Deusto
30 38 - 26 +12 47
6
Portugalete
30 32 - 32 0 41
7
Pasaia KE
30 36 - 53 -17 38
8
Anaitasuna
30 36 - 36 0 37
9
Durango
30 40 - 41 -1 37
10
Aurrerá Ondarroa
30 29 - 37 -8 37
11
Urduliz
30 31 - 38 -7 33
12
Lagun Onak
30 25 - 29 -4 33
13
Padura
30 28 - 39 -11 32
14
Touring
30 34 - 52 -18 32
15
San Ignacio
30 30 - 53 -23 26
16
Aurrerá Vitoria
30 17 - 62 -45 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được28
53Thủng lưới39
1.2Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu