Portugalete vs Urduliz
Tỷ số chung cuộc: Portugalete 2-1 Urduliz tại Tercera División RFEF - Group 4, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Portugalete thắng 7, hòa 2, Urduliz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio La Florida, Portugalete
- Trọng tài
- Jon Azkuenaga
- Phong độ
- DLWWW Portugalete
- WLWWD Urduliz
- 8' 0-1 Lambarri
- HT0-1
- 46' ▲ Txaber Cornejo ▼ Lambarri
- 60' Miguel Gándara 1-1
- 61' ▲ Marcos Martínez ▼ Keenan
- 68' ▲ Xabi Naveira ▼ Sergio García
- 69' ▲ Javier Zorrilla ▼ Xabi Prieto
- 75' ▲ Javi López ▼ Mikeldi
- 79' ▲ Aitzol Gonzalez ▼ Dani López
- 81' ▲ Asier Pérez ▼ Javier Zorrilla
- 90' Julen Colinas 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Jorge Mediavilla
- Kevin Calle
- Aitor Morcillo
- Miguel Gándara
- Mikeldi ▼ 75'
- Julen Etxaniz
- Julen Colinas
- Alex Iriondo
- Sergio García ▼ 68'
- Jon Urkiza
- Dani López ▼ 79'
Dự bị 3
- Xabi Naveira ▲ 68'
- Javi López ▲ 75'
- Aitzol Gonzalez ▲ 79'
- Eneko
- Gaizka Oza
- Julen Martin
- Jokin Alberdi
- Erlantz Rementería
- Xabi Prieto ▼ 69'
- Iñaki Bilbao
- Mikel Cortázar
- Fran Gil
- Keenan ▼ 61'
- Lambarri ▼ 46'
Dự bị 4
- Txaber Cornejo ▲ 46'
- Marcos Martínez ▲ 61'
- Javier Zorrilla ▲ 69'
- Asier Pérez ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 76 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 60 - 33 | +27 | 70 | |
| 4 | 38 | 64 - 46 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 45 - 32 | +13 | 65 | |
| 6 | 38 | 55 - 49 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 48 | +9 | 58 | |
| 8 | 38 | 42 - 29 | +13 | 57 | |
| 9 | 38 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 10 | 38 | 48 - 49 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 36 - 43 | -7 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 40 | +2 | 49 | |
| 14 | 38 | 39 - 57 | -18 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 55 | -19 | 38 | |
| 17 | 38 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 19 | 38 | 34 - 80 | -46 | 26 | |
| 20 | 38 | 43 - 87 | -44 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
60Ghi được39
33Thủng lưới57
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai24