Trận đấu
81
Bàn thắng mỗi trận
2.69
Cả hai cùng ghi bàn
46.91%
Trên 2.5 bàn
51.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 39.51% |
| Hòa | 22 | 27.16% |
| Thắng sân khách | 27 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Revilla | 20 | 2.22 |
| 2 | Laredo | 19 | 2.11 |
| 3 | Sámano | 19 | 2.11 |
| 4 | Tropezón | 19 | 2.11 |
| 5 | Bezana | 17 | 1.89 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cayón | 2 | 0.22 |
| 2 | Torina | 4 | 0.44 |
| 3 | Tropezón | 5 | 0.56 |
| 4 | Vimenor | 7 | 0.78 |
| 5 | Bezana | 8 | 0.89 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 74 | 7 | 91.36% |
| 1.5 | 63 | 18 | 77.78% |
| 2.5 | 42 | 39 | 51.85% |
| 3.5 | 24 | 57 | 29.63% |
| 4.5 | 11 | 70 | 13.58% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 7 | 0 |
| Hòa | 9 | 12 | 11 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 16 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 9 | 11.11% |
| 1 – 1 | 8 | 9.88% |
| 0 – 0 | 7 | 8.64% |
| 1 – 0 | 6 | 7.41% |
| 2 – 1 | 6 | 7.41% |
| 2 – 2 | 6 | 7.41% |
| 0 – 1 | 5 | 6.17% |
| 3 – 0 | 5 | 6.17% |
| 1 – 2 | 4 | 4.94% |
| 2 – 0 | 4 | 4.94% |