Torina
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Albericia

Torina vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Torina 1-1 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Torina thắng 2, hòa 3, Atlético Albericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Municipal Bárcena de Pie de Concha, Bárcena de Pie de Concha
Phong độ
LWDWD Torina
DLLLL Atlético Albericia
  1. 35' 0-1 Javi García
  2. 39' Manu Ruizphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Álvaro Raba Javi García
  5. 60' Pablo Trueba Marcos Novoa
  6. 65' Edu Bedia Marco Vergara
  7. 71' Borja Menaut Pablo Lavín
  8. 77' Javier Bustamante Kike Morales
  9. 79' Raúl Marín Manu Ruiz
  10. 82' A. Munoz
  11. 85' Adri Pérez Carlos Gallo
  12. FT1-1

Đội hình

Torina HLV: Víctor Sánchez
  1. Álvaro González
  2. Edgar Díaz
  3. Manu López
  4. Adrián Nava
  5. Daniel Cuevas
  6. Pablo Puente
  7. Pablo Lavín ▼ 71'
  8. David Ruiz
  9. Kike Morales ▼ 77'
  10. Isma López
  11. Carlos Gallo ▼ 85'

Dự bị 3

  1. Borja Menaut ▲ 71'
  2. Javier Bustamante ▲ 77'
  3. Adri Pérez ▲ 85'
Atlético Albericia HLV: Alberto Cusidor
  1. Rubén Lavín
  2. Manuel Cantero
  3. Adrián Pove
  4. Alejandro Moroso
  5. Manu Ruiz ▼ 79'
  6. Juan Fresno
  7. Javi García ▼ 46'
  8. Marco Vergara ▼ 65'
  9. Marcos Novoa ▼ 60'
  10. Adrián San Emeterio
  11. Jaime Bascuñana

Dự bị 4

  1. Álvaro Raba ▲ 46'
  2. Pablo Trueba ▲ 60'
  3. Edu Bedia ▲ 65'
  4. Raúl Marín ▲ 79'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sámano
34 52 - 22 +30 70
2
Tropezón
34 58 - 30 +28 67
3
Atlético Albericia
34 64 - 39 +25 64
4
Cayón
34 61 - 41 +20 62
5
Castro
34 45 - 26 +19 59
6
Vimenor
34 63 - 42 +21 57
7
Bezana
34 46 - 41 +5 54
8
Torina
34 49 - 44 +5 50
9
Barquereño
34 60 - 59 +1 49
10
Guarnizo
34 44 - 37 +7 48
11
Revilla
34 46 - 53 -7 42
12
Colindres
34 36 - 53 -17 36
13
Gama
34 34 - 56 -22 36
14
Atlético Mineros
34 33 - 58 -25 35
15
Barreda
34 49 - 65 -16 34
16
Naval
34 40 - 59 -19 33
17
Siete Villas
34 29 - 53 -24 28
18
Monte
34 33 - 64 -31 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
49Ghi được67
44Thủng lưới44
1.44Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu