Vimenor
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Albericia

Vimenor vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Vimenor 3-1 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vimenor thắng 3, hòa 2, Atlético Albericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 18
Sân vận động
Estadio La Vidriera, Vioño de Piélagos
Phong độ
DLWLW Vimenor
DLLLL Atlético Albericia
  1. 4' Iván Pérez 1-0
  2. 17' V. Bilous 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Marcos Novoa Marco Vergara
  5. 46' Alejandro Moroso Raúl Marín
  6. 58' Jaime Hoyuela Iván Pérez
  7. 58' V. Bilous 3-0
  8. 68' Marcos López Adrián San Emeterio
  9. 68' Álvaro Berdejo David Angulo
  10. 72' Higuera Bruno Pascua
  11. 77' Jaime Bascuñana Adrián Pove
  12. 86' 3-1 Juan Fresno11m
  13. FT3-1

Đội hình

Vimenor HLV: Chiri
  1. Iván Baragaño
  2. Mario Ruiz
  3. Pelayo
  4. Joan Martín
  5. Rubén Palazuelos
  6. Bruno Pascua ▼ 72'
  7. Laro Setién
  8. Álvaro Dosal
  9. Ivan Setien
  10. Iván Pérez ▼ 58'
  11. V. Bilous

Dự bị 2

  1. Jaime Hoyuela ▲ 58'
  2. Higuera ▲ 72'
Atlético Albericia HLV: Alberto Cusidor
  1. Rubén Lavín
  2. Manuel Cantero
  3. Adrián Pove ▼ 77'
  4. Raúl Marín ▼ 46'
  5. Mario Ortiz
  6. Juan Fresno
  7. Javi García
  8. Marco Vergara ▼ 46'
  9. David Angulo ▼ 68'
  10. Adrián San Emeterio ▼ 68'
  11. Álvaro Raba

Dự bị 5

  1. Marcos Novoa ▲ 46'
  2. Alejandro Moroso ▲ 46'
  3. Marcos López ▲ 68'
  4. Álvaro Berdejo ▲ 68'
  5. Jaime Bascuñana ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sámano
34 52 - 22 +30 70
2
Tropezón
34 58 - 30 +28 67
3
Atlético Albericia
34 64 - 39 +25 64
4
Cayón
34 61 - 41 +20 62
5
Castro
34 45 - 26 +19 59
6
Vimenor
34 63 - 42 +21 57
7
Bezana
34 46 - 41 +5 54
8
Torina
34 49 - 44 +5 50
9
Barquereño
34 60 - 59 +1 49
10
Guarnizo
34 44 - 37 +7 48
11
Revilla
34 46 - 53 -7 42
12
Colindres
34 36 - 53 -17 36
13
Gama
34 34 - 56 -22 36
14
Atlético Mineros
34 33 - 58 -25 35
15
Barreda
34 49 - 65 -16 34
16
Naval
34 40 - 59 -19 33
17
Siete Villas
34 29 - 53 -24 28
18
Monte
34 33 - 64 -31 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
63Ghi được67
43Thủng lưới44
1.8Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu