Naval vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Naval 1-2 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Naval thắng 1, hòa 1, Atlético Albericia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 11
- Sân vận động
- Campo de San Francisco, Reinosa
- Phong độ
- LLWWL Naval
- DLLLL Atlético Albericia
- 17' 0-1 Marcos Novoa
- 22' Borja Grandaphản lưới 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ Daniel González ▼ Jorge Uriarte
- 67' ▲ Juan Fresno ▼ Pablo Trueba
- 67' ▲ Raúl Marín ▼ David Angulo
- 81' ▲ Igor Engonga ▼ Garrido
- 81' ▲ Yedey González ▼ Dano
- 84' 1-2 Álvaro Raba
- 86' ▲ Jaime Bascuñana ▼ Marcos Novoa
- 86' ▲ Marcos López ▼ Adrián San Emeterio
- 88' ▲ Álvaro Fernández ▼ Jon Ander
- 88' ▲ Dennis Martinez ▼ Kike Boula
- FT1-2
Đội hình
- Álvaro Rodríguez
- Nacho Lorenzo
- Cagigas
- J. Sarlabós
- Alonso Díez
- Kike Boula▼ 88'
- Garrido▼ 81'
- Jon Ander▼ 88'
- Dano▼ 81'
- Jorge Uriarte▼ 54'
- Álvaro Uriarte
Dự bị 5
- Daniel González▲ 54'
- Igor Engonga▲ 81'
- Yedey González▲ 81'
- Álvaro Fernández▲ 88'
- Dennis Martinez▲ 88'
- Rubén Lavín
- Borja Granda
- Manuel Cantero
- Manu Ruiz
- Mario Ortiz
- Marco Vergara
- Marcos Novoa▼ 86'
- David Angulo▼ 67'
- Adrián San Emeterio▼ 86'
- Álvaro Raba
- Pablo Trueba▼ 67'
Dự bị 4
- Juan Fresno▲ 67'
- Raúl Marín▲ 67'
- Jaime Bascuñana▲ 86'
- Marcos López▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được67
59Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.86
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai35