Atlético Mineros
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Bezana

Atlético Mineros vs Bezana

Tỷ số chung cuộc: Atlético Mineros 1-4 Bezana tại Tercera División RFEF - Group 3, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Mineros thắng 1, hòa 0, Bezana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 18
Phong độ
LLDWW Atlético Mineros
LWDLW Bezana
  1. 7' 0-1 Diego Sanz
  2. HT0-1
  3. 51' Toñin 1-1
  4. 60' Aarón Fernández Ignacio Espejo
  5. 60' Alex Ceballos David Mesones
  6. 62' Héctor Sánchez Iván Cobo
  7. 62' Nenu Guillermo
  8. 64' 1-2 Mario Marcos
  9. 71' Jorge Santiago Chus Ortega
  10. 71' Juanan Gomez Pablo Goñi
  11. 73' Diego Piqueras Adri Villasana
  12. 73' Aarón Villanueva Toñin
  13. 76' Rafael García Mario Marcos
  14. 86' 1-3 Aarón Fernández
  15. 90'+3 1-4 Alex Ceballos
  16. FT1-4

Đội hình

Atlético Mineros HLV: Marcos Valdes
  1. Antonio Bueno
  2. Guillermo▼ 62'
  3. Ángel Cobo
  4. Toñin▼ 73'
  5. José Saras
  6. Iván Cobo▼ 62'
  7. Jacobo de Juana
  8. Hugo Gutiérrez
  9. Kimi
  10. Adri Villasana▼ 73'
  11. Diego Villar

Dự bị 4

  1. Héctor Sánchez▲ 62'
  2. Nenu▲ 62'
  3. Diego Piqueras▲ 73'
  4. Aarón Villanueva▲ 73'
Bezana HLV: Lorenzo Ceballos
  1. Paisa
  2. Jairo
  3. Borja Cuevas
  4. Nando Cuesta
  5. Diego Sanz
  6. Mario Marcos▼ 76'
  7. Óscar Setién
  8. David Mesones▼ 60'
  9. Pablo Goñi▼ 71'
  10. Chus Ortega▼ 71'
  11. Ignacio Espejo▼ 60'

Dự bị 5

  1. Aarón Fernández▲ 60'
  2. Alex Ceballos▲ 60'
  3. Jorge Santiago▲ 71'
  4. Juanan Gomez▲ 71'
  5. Rafael García▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
35Ghi được49
63Thủng lưới42
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu