Revilla
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gama

Revilla vs Gama

Tỷ số chung cuộc: Revilla 3-0 Gama tại Tercera División RFEF - Group 3, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Revilla thắng 3, hòa 0, Gama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal, Revilla de Camargo
Trọng tài
Pablo Fernández
Phong độ
WWDLW Revilla
WLLWW Gama
  1. 1' Mateo Sierra 1-0
  2. 19' Pablo Ruiz Manu Viadero
  3. HT1-0
  4. 60' Héctor 2-0
  5. 66' Edu Vega Veci
  6. 67' Álvaro Martínez Héctor
  7. 75' Carlos González 3-0
  8. 77' Rubén Ruiz Jorge Ruiz
  9. 78' Raúl Cobo Laro Martínez
  10. 78' Diego Abascal Carlos González
  11. 78' Aitor García Daniel Cuevas
  12. 80' Victor Orejuela Mario Fernández
  13. FT3-0

Đội hình

Revilla HLV: Chele
  1. Ramon Garcia
  2. Manu Viadero ▼ 19'
  3. Jesús Laro
  4. Pablo Santamaría
  5. Daniel Cuevas ▼ 78'
  6. Laro Martínez ▼ 78'
  7. Héctor ▼ 67'
  8. Carlos Liaño
  9. Iván López
  10. Mateo Sierra
  11. Carlos González ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Pablo Ruiz ▲ 19'
  2. Álvaro Martínez ▲ 67'
  3. Raúl Cobo ▲ 78'
  4. Diego Abascal ▲ 78'
  5. Aitor García ▲ 78'
Gama HLV: Pedro Azcona
  1. Adrian Campillo
  2. Miguel Gándara
  3. A. Perrazo
  4. Borja Santisteban
  5. Veci ▼ 66'
  6. Ruben Lombera
  7. Iker Limón
  8. Mario Fernández ▼ 80'
  9. Fuli
  10. Adrián Rodríguez
  11. Jorge Ruiz ▼ 77'

Dự bị 3

  1. Edu Vega ▲ 66'
  2. Rubén Ruiz ▲ 77'
  3. Victor Orejuela ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cayón
30 59 - 26 +33 59
2
Vimenor
30 52 - 36 +16 57
3
Tropezón
30 46 - 23 +23 52
4
Escobedo
30 50 - 34 +16 52
5
Atlético Albericia
30 53 - 34 +19 52
6
Torina
30 34 - 20 +14 49
7
Naval
30 26 - 27 -1 43
8
Siete Villas
30 34 - 37 -3 41
9
Sámano
30 39 - 43 -4 40
10
Revilla
30 37 - 44 -7 33
11
Cartes
30 26 - 46 -20 31
12
Guarnizo
30 27 - 35 -8 31
13
Castro
30 33 - 43 -10 30
14
Solares
30 34 - 49 -15 28
15
Gama
30 30 - 58 -28 26
16
Textil Escudo
30 26 - 51 -25 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được30
44Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu