Cayón vs Guarnizo
Tỷ số chung cuộc: Cayón 4-2 Guarnizo tại Tercera División RFEF - Group 3, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cayón thắng 2, hòa 3, Guarnizo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Fernando Astobiza, Sarón, Santa María de Cayón
- Trọng tài
- Israel León
- Phong độ
- LWLWL Cayón
- DDDLL Guarnizo
- 26' ▲ David Sanz ▼ Javier Turrado
- 37' Fernando Resines 1-0
- 45'+1 Carlos Cagigas 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ Diego Ortiz ▼ Javier Muñoz
- 55' ▲ Arón Guerrero ▼ Rubén Gago
- 55' ▲ Daniel Sanz ▼ Daniel Mirones
- 61' Miguelín 3-0
- 62' ▲ Laredo ▼ Gabi Fernández
- 62' ▲ Marcos Sáez ▼ Oscar Perez
- 62' ▲ Quitora ▼ Borja Lázaro
- 66' 3-1 Marcos Cagigas
- 68' ▲ Pablo Bolado ▼ Borja Ares
- 72' ▲ Rober Otero ▼ David Somaza
- 76' ▲ Izan Vega ▼ Víctor Pérez
- 84' Marcos Sáez 4-1
- 90'+3 4-2 Diego Ortiz
- FT4-2
Đội hình
- Raúl Domínguez
- Fernando Resines
- Borja Ares ▼ 68'
- Gabi Fernández ▼ 62'
- Álvaro Díez
- Miguelín
- Carlos Cagigas
- Javier Turrado ▼ 26'
- Oscar Perez ▼ 62'
- Diego Fuentes
- Borja Lázaro ▼ 62'
Dự bị 5
- David Sanz ▲ 55'
- Laredo ▲ 62'
- Marcos Sáez ▲ 62'
- Quitora ▲ 62'
- Pablo Bolado ▲ 68'
- Vía
- Pablo Ruiz
- Marcos Cagigas
- Leguina
- Alejandro Loiacono
- David Somaza ▼ 72'
- Javier Muñoz ▼ 55'
- Víctor Pérez ▼ 76'
- Guille Ocejo
- Daniel Mirones ▼ 55'
- Rubén Gago ▼ 55'
Dự bị 5
- Diego Ortiz ▲ 55'
- Arón Guerrero ▲ 55'
- Daniel Sanz ▲ 55'
- Rober Otero ▲ 72'
- Izan Vega ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 59 | |
| 2 | 30 | 52 - 36 | +16 | 57 | |
| 3 | 30 | 46 - 23 | +23 | 52 | |
| 4 | 30 | 50 - 34 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 53 - 34 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 34 - 20 | +14 | 49 | |
| 7 | 30 | 26 - 27 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 34 - 37 | -3 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 37 - 44 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 26 - 46 | -20 | 31 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 49 | -15 | 28 | |
| 15 | 30 | 30 - 58 | -28 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
59Ghi được27
26Thủng lưới39
1.97Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn9
34Hiệp hai17