Noja
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Cartes

Noja vs Cartes

Tỷ số chung cuộc: Noja 2-2 Cartes tại Tercera División RFEF - Group 3, 19 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Noja thắng 0, hòa 3, Cartes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 14
Sân vận động
Campo La Caseta, Noja
Trọng tài
Alberto Bárcena
Phong độ
DLLLD Noja
LLLDD Cartes
  1. 5' 0-1 Trápaga
  2. 13' Daniel Sanz 1-1
  3. HT1-1
  4. 65' Alfredo Castillo 2-1
  5. 68' Sergio Peredo David Fernandez
  6. 68' Alberto Manjón Emilio Herrera
  7. 70' 2-2 Sergio Peredo
  8. 72' Pablo Santamaría Alex Castillo
  9. 79' Victor Orejuela Daniel Sanz
  10. 83' Mario Argos Raúl Sánchez
  11. 85' Samuel Ruiz Alberto Alvarez
  12. FT2-2

Đội hình

Noja HLV: Isidro Díaz
  1. Daniel Sanz ▼ 79'
  2. Isaac
  3. Xabier Jáuregui
  4. Eneko Iriondo
  5. Rubén Ruiz
  6. Colina
  7. Alfredo Castillo ▼ 72'
  8. Luis Piedralba
  9. Raúl Sánchez ▼ 83'
  10. Luismi Toca
  11. Alex Castillo ▼ 72'

Dự bị 3

  1. Pablo Santamaría ▲ 72'
  2. Victor Orejuela ▲ 79'
  3. Mario Argos ▲ 83'
Cartes HLV: Andres Revuelta
  1. Ismael Fuarros
  2. Nacho González
  3. Trápaga
  4. Richy Muela
  5. David Fernandez ▼ 68'
  6. Emilio Herrera ▼ 68'
  7. Alberto Alvarez ▼ 85'
  8. Juanma Saiz
  9. Héctor Calleja
  10. Alberto Dorronsoro
  11. Raúl Gutiérrez

Dự bị 3

  1. Sergio Peredo ▲ 68'
  2. Alberto Manjón ▲ 68'
  3. Samuel Ruiz ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được32
58Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu