Vimenor
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sámano

Vimenor vs Sámano

Tỷ số chung cuộc: Vimenor 3-0 Sámano tại Tercera División RFEF - Group 3, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vimenor thắng 5, hòa 2, Sámano thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio La Vidriera, Vioño de Piélagos
Trọng tài
David Ruiz
Phong độ
LWLWL Vimenor
LLLLD Sámano
  1. 23' Rober Otero Ito
  2. 30' Rubén Palazuelos 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' David Angulo Kevin García
  5. 62' Raúl Tresgallo Sergio de Cos
  6. 71' Jon López Luis Gómez
  7. 71' David Angulo 2-0
  8. 72' Bruno Hernández Rubén Palazuelos
  9. 72' Carlos Liaño V. Bilous
  10. 75' Dani Unanue Daniel Alonso
  11. 75' Xavi Jon Sanmillán
  12. 75' Jesús Villar 3-0
  13. 77' Christian Borbolla Carlos Estrada
  14. FT3-0

Đội hình

Vimenor HLV: Jesús Arteche
  1. Iván Baragaño
  2. Carlos Estrada ▼ 77'
  3. Kevin García ▼ 46'
  4. Mario Ruiz
  5. David Rionda
  6. Rubén Palazuelos ▼ 72'
  7. Alberto Noreña
  8. Sergio de Cos ▼ 62'
  9. Álvaro Dosal
  10. V. Bilous ▼ 72'
  11. Jesús Villar

Dự bị 5

  1. David Angulo ▲ 46'
  2. Raúl Tresgallo ▲ 62'
  3. Bruno Hernández ▲ 72'
  4. Carlos Liaño ▲ 72'
  5. Christian Borbolla ▲ 77'
Sámano HLV: Carreño
  1. Jon Azpillaga
  2. Gonzalo Barba
  3. Garmendia
  4. Luis Gómez ▼ 71'
  5. Jon Sanmillán ▼ 75'
  6. Alex Izurieta
  7. Aritz Acarregui
  8. Ito ▼ 23'
  9. Javi González
  10. Miguel Zorrilla
  11. Daniel Alonso ▼ 75'

Dự bị 4

  1. Rober Otero ▲ 23'
  2. Jon López ▲ 71'
  3. Dani Unanue ▲ 75'
  4. Xavi ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
49Ghi được35
27Thủng lưới35
1.63Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu