Atlético Albericia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Selaya

Atlético Albericia vs Selaya

Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 1-0 Selaya tại Tercera División RFEF - Group 3, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 4, hòa 2, Selaya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Juan Hormaechea, Santander
Trọng tài
David Iglesias
Phong độ
DLLLL Atlético Albericia
WWDWD Selaya
  1. HT0-0
  2. 46' Pablo Zurita J. Morales
  3. 54' Diego Muñoz Carlos Ruiz
  4. 54' Chus Gutiérrez Marcos Pacheco
  5. 65' Marquitos Ángel Revilla
  6. 65' Pablo Martín Joni González
  7. 71' Mario Sáiz Álvaro Berdejo
  8. 74' Matias Castillo 1-0
  9. 79' Santi Pablo Herrero
  10. 90'+1 Miguel Rueda Diego Ocejo
  11. FT1-0

Đội hình

Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Joel Canales
  2. Manuel Cantero
  3. Joni González ▼ 65'
  4. J. Morales ▼ 46'
  5. Alejandro Moroso
  6. Vicky
  7. Madroño
  8. Álvaro Berdejo ▼ 71'
  9. Jony López
  10. Ángel Revilla ▼ 65'
  11. Matias Castillo

Dự bị 4

  1. Pablo Zurita ▲ 46'
  2. Marquitos ▲ 65'
  3. Pablo Martín ▲ 65'
  4. Mario Sáiz ▲ 71'
Selaya HLV: José Saldaña
  1. Marcelo Alonso
  2. Pablo Herrero ▼ 79'
  3. Adrián Lacuesta
  4. Álvaro Díez
  5. Bruno Sainz
  6. Eliseo Fernández
  7. Oscar Perez
  8. Marcos Pacheco ▼ 54'
  9. Diego Ocejo ▼ 90'
  10. Guille Ocejo
  11. Carlos Ruiz ▼ 54'

Dự bị 4

  1. Diego Muñoz ▲ 54'
  2. Chus Gutiérrez ▲ 54'
  3. Santi ▲ 79'
  4. Miguel Rueda ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
38Ghi được21
35Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận0.68
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu