Real Oviedo II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Urraca

Real Oviedo II vs Urraca

Tỷ số chung cuộc: Real Oviedo II 2-0 Urraca tại Tercera División RFEF - Group 2, 29 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio El Requexón, Oviedo
Phong độ
LLWDW Real Oviedo II
LDWDL Urraca
  1. 19' Chery Hugo Martínez
  2. 38' Rubén Valdera 1-0
  3. HT1-0
  4. 63' L. Gueye Nico Pereira
  5. 63' Diego Menéndez Santi Miguélez
  6. 65' C. Marques Rubio
  7. 65' Simón Carrero Iyan Vigil
  8. 74' Diego Tejón Marcos Lopes
  9. 74' Óscar Maza Pablo Agudín
  10. 79' Diego Menéndez 2-0
  11. 80' E. Sidi Rubén Valdera
  12. 80' Pablo Prieto Arturo Batalla
  13. FT2-0

Đội hình

Real Oviedo II HLV: Roberto Aguirre
  1. Miguel Narváez
  2. Rubén Valdera ▼ 80'
  3. Marco Esteban
  4. Adrián Lopes
  5. Marcos Lopes ▼ 74'
  6. Omar Falah
  7. Cheli
  8. Pablo Agudín ▼ 74'
  9. Santi Miguélez ▼ 63'
  10. Joaquín Delgado
  11. Nico Pereira ▼ 63'

Dự bị 5

  1. L. Gueye ▲ 63'
  2. Diego Menéndez ▲ 63'
  3. Diego Tejón ▲ 74'
  4. Óscar Maza ▲ 74'
  5. E. Sidi ▲ 80'
Urraca HLV: Ayrton González
  1. M. Kania
  2. Álvaro García
  3. Hugo Martínez ▼ 19'
  4. O. Traoré
  5. Niko Vega
  6. Pelayo Santoveña
  7. Rubio ▼ 65'
  8. Gonzalo Canal
  9. Arturo Batalla ▼ 80'
  10. Raúl Piñera
  11. Iyan Vigil ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Chery ▲ 19'
  2. C. Marques ▲ 65'
  3. Simón Carrero ▲ 65'
  4. Pablo Prieto ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
34 82 - 14 +68 89
2
Caudal
34 67 - 15 +52 76
3
Covadonga
34 59 - 17 +42 73
4
Sporting Gijón II
34 60 - 23 +37 67
5
Lealtad
34 56 - 31 +25 58
6
Mosconia
34 45 - 31 +14 58
7
L'Entregu
34 44 - 44 0 51
8
Praviano
34 32 - 36 -4 44
9
Colunga
34 45 - 43 +2 41
10
Tuilla
34 31 - 41 -10 40
11
Avilés Stadium
34 28 - 63 -35 38
12
Ceares
34 36 - 44 -8 38
13
Real Titánico
34 38 - 56 -18 36
14
San Martín
34 23 - 36 -13 32
15
Lenense
34 30 - 63 -33 32
16
Urraca
34 35 - 56 -21 27
17
Condal
34 20 - 59 -39 26
18
Roces
34 16 - 75 -59 9
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
82Ghi được35
16Thủng lưới56
2.34Bàn thắng mỗi trận1.03
23Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu